Xuất bản 07-2026

VPBank và HDBank: Ai dẫn đầu cuộc đua lợi nhuận ngân hàng chuyển giao bắt buộc?

VPBank dự báo lợi nhuận sau thuế quý II/2026 đạt 7.499 tỷ đồng, tăng 51,9%, trong khi HDBank đạt 5.381 tỷ đồng, tăng 46,4%, dẫn đầu nhóm ngân hàng chuyển giao bắt buộc.

VPBank và HDBank: Ai dẫn đầu cuộc đua lợi nhuận ngân hàng chuyển giao bắt buộc?

1. Bối cảnh: Lợi nhuận ngành ngân hàng quý II/2026 phân hóa mạnh

Trong bức tranh phân hóa đó, hai cái tên nổi bật nhất về tốc độ tăng trưởng chính là VPBank và HDBank, hai ngân hàng thương mại cổ phần đang thực hiện nhiệm vụ nhận chuyển giao bắt buộc tổ chức tín dụng yếu kém. Theo MBS, nhóm ngân hàng này được dự báo tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt trội so với mặt bằng chung của ngành, nhờ được cấp hạn mức tín dụng cao hơn và không bị hạn chế tăng trưởng tín dụng theo từng quý.

2. VPBank: Động lực từ tín dụng doanh nghiệp và SME

Động lực tăng trưởng chính của VPBank đến từ tín dụng doanh nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), với tăng trưởng tín dụng đến cuối quý II/2026 có thể đạt khoảng 25% so với đầu năm. Mặc dù NIM tiếp tục chịu áp lực do nhu cầu huy động vốn lớn nhằm đáp ứng tốc độ tăng trưởng tín dụng cao, thu nhập lãi thuần của ngân hàng vẫn được kỳ vọng tăng khoảng 34%, phản ánh quy mô tín dụng mở rộng đã bù đắp phần nào cho biên lợi nhuận bị thu hẹp.

Bên cạnh đó, hoạt động dịch vụ và bảo hiểm được dự báo tiếp tục phục hồi, giúp lãi thuần từ dịch vụ tăng trưởng tích cực. Dù chi phí dự phòng rủi ro dự kiến tăng khoảng 20%, lên gần 7.000 tỷ đồng, mức tăng trưởng lợi nhuận vẫn đủ lớn để duy trì vị trí dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng trong nhóm ngân hàng được MBS khảo sát.

3. HDBank: Lợi thế mùa vụ và kiểm soát chi phí hoạt động

Điểm khác biệt trong cấu trúc lợi nhuận của HDBank so với VPBank nằm ở yếu tố mùa vụ. NIM của HDBank được kỳ vọng cải thiện trong quý II/2026 nhờ ghi nhận các khoản lãi từ việc cấp hạn mức tín dụng trước cho nhóm khách hàng trung thành, một đặc điểm mang tính mùa vụ trong kết quả kinh doanh của ngân hàng này. Trong khi đó, chi phí dự phòng được dự báo giảm khoảng 20% do nền so sánh cao của năm trước, còn tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) tiếp tục duy trì ở mức thấp, khoảng 22%.

4. So sánh trực tiếp hai ngân hàng chuyển giao bắt buộc

Đặt cạnh nhau, VPBank và HDBank cho thấy hai chiến lược tăng trưởng khác biệt nhưng cùng dẫn đến kết quả vượt trội so với mặt bằng chung ngành ngân hàng. VPBank tăng trưởng nhanh hơn về quy mô tuyệt đối và tốc độ phần trăm, tuy nhiên đi kèm với chi phí dự phòng tăng cao hơn. Ngược lại, HDBank tăng trưởng bền vững hơn nhờ CIR thấp và chi phí dự phòng giảm, dù quy mô lợi nhuận tuyệt đối còn khiêm tốn hơn.

So sánh chỉ tiêu tài chính VPBank và HDBank, dự báo Quý II/2026

Chỉ tiêu (Quý II/2026, dự báo MBS)

VPBank

HDBank

Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng)

7.499

5.381

Tăng/giảm so với cùng kỳ 2025 (%)

+51,9

+46,4

So với quý trước (%)

+18,5

n/a

Tăng trưởng tín dụng lũy kế 6T/2026 (%)

~25 (so với đầu năm)

~20 (so với đầu năm)

Động lực tín dụng chính

Doanh nghiệp, SME

Yếu tố mùa vụ, KH trung thành

Thu nhập lãi thuần (tăng trưởng)

~34%

n/a

Chi phí dự phòng rủi ro

~7.000 tỷ đồng (+20%)

Giảm khoảng 20%

CIR (tỷ lệ chi phí/thu nhập)

n/a

~22%

Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng)

9.374

n/a

(Nguồn: Chứng khoán MB - MBS Research)

5. Vị thế của VPBank và HDBank trong bức tranh toàn ngành

Khi đặt trong tương quan với 13 ngân hàng niêm yết được MBS khảo sát, VPBank và HDBank là hai ngân hàng dẫn đầu rõ rệt về tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, bỏ xa nhóm ngân hàng quốc doanh như Vietcombank (tăng 16,1%), BIDV (tăng 15,1%) và VietinBank (tăng 13,0%), dù các ngân hàng này có quy mô lợi nhuận tuyệt đối lớn hơn nhiều, dao động từ 7.900 đến hơn 11.000 tỷ đồng.

Trong khi đó, ở phía ngược lại, một số ngân hàng như Sacombank (giảm 42,4%) và Eximbank (giảm 39,0%) tiếp tục chịu áp lực nợ xấu và chi phí dự phòng tăng cao, cho thấy khoảng cách phân hóa trong ngành đang ngày càng nới rộng.

Dự báo lợi nhuận sau thuế Quý II/2026 của 13 ngân hàng niêm yết

Ngân hàng

Dự báo LNST Quý II/2026 (tỷ đồng)

Tăng/giảm YoY (%)

VPBank

7.499

+51,9

HDBank

5.381

+46,4

VIB

2.597

+25,1

OCB

953

+20,2

Techcombank

7.468

+17,7

Vietcombank

10.262

+16,1

BIDV

7.937

+15,1

VietinBank

11.022

+13,0

TPBank

1.824

+11,9

ACB

4.899

+0,4

LPBank

2.244

-6,3

Eximbank

309

-39,0

Sacombank

1.666

-42,4

(Nguồn: MBS Research)

6. Triển vọng và rủi ro cần theo dõi

Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, lợi nhuận sau thuế của toàn ngành ngân hàng dự kiến tăng khoảng 16% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh tăng trưởng tín dụng tích cực nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ áp lực NIM và chi phí dự phòng gia tăng trên diện rộng. Đối với VPBank và HDBank, việc duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng cao trong nửa cuối năm sẽ tiếp tục phụ thuộc vào hạn mức tín dụng đặc thù dành cho ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc, cũng như khả năng kiểm soát chất lượng tài sản khi quy mô cho vay mở rộng nhanh.

Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính - Tiền tệ, Số 27/2026, ra ngày 06/7/2026, do Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương phát hành; số liệu dự báo gốc từ Chứng khoán MB (MBS Research). Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com