Xuất bản 05-2026
TOP DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU CAO SU VIỆT NAM QUÝ I/2026: VẠN LỢI KON TUM DẪN ĐẦU, ÁP LỰC GIÁ VẪN HIỆN HỮU
Xuất khẩu cao su Việt Nam trong quý I/2026 đạt 390.230 tấn, trị giá 714.245 nghìn USD. Lượng tăng 2,5% nhưng trị giá lại giảm 2,7% so với cùng kỳ năm 2025, phản ánh áp lực giá xuất khẩu bình quân toàn ngành. Theo dữ liệu thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam, 23 doanh nghiệp dẫn đầu ghi nhận cả những mức tăng trưởng đột biến lẫn những cú sụt giảm mạnh, cho thấy sự phân hóa rõ nét trên thị trường cao su xuất khẩu.
1. Bức tranh tổng thể: Lượng tăng, giá giảm
Quý I/2026, ngành cao su xuất khẩu Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng về sản lượng, tuy nhiên giá trị lại đi ngược chiều. Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/4/2026, xuất khẩu cao su đạt tổng cộng 427.060 tấn, trị giá 787,7 triệu USD, tăng 3,2% về lượng nhưng giảm 1,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân toàn ngành giảm 4,5%, còn 1.844 USD/tấn.
Nguyên nhân chính khiến giá bình quân suy giảm là sự gia tăng mạnh của loại cao su hỗn hợp (HS: 400280) cùng áp lực từ thị trường quốc tế. Riêng trong nửa đầu tháng 4/2026, xuất khẩu đạt 31.224 tấn và 62 triệu USD, giảm 33,4% về lượng so với nửa đầu tháng 3, nhưng vẫn tăng 17,8% về lượng so với cùng kỳ năm ngoái.
Đây là tín hiệu cho thấy ngành cao su đang hoạt động trong môi trường mà sản lượng không còn là thước đo duy nhất của hiệu quả kinh doanh. Các doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến cơ cấu chủng loại xuất khẩu và thị trường tiêu thụ để bảo vệ biên lợi nhuận.
2. Bảng xếp hạng 23 doanh nghiệp xuất khẩu cao su hàng đầu Q1/2026
Dưới đây là danh sách 23 doanh nghiệp xuất khẩu cao su đạt kim ngạch cao nhất trong quý I/2026, theo thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
|
STT |
Doanh nghiệp |
Kim ngạch (nghìn USD) |
So với Q1/2025 |
|
1 |
CTCP Vạn Lợi Kon Tum |
79.669 |
-20,3% |
|
2 |
TNHH TMDV Vạn Năng |
68.281 |
+15,4% |
|
3 |
TNHH MTV SX-TM Linh Hương |
48.410 |
+24,7% |
|
4 |
CTCP XNK Tổng hợp Bình Phước |
46.708 |
-44,2% |
|
5 |
TNHH Cao su Thuận Lợi |
39.211 |
-10,3% |
|
6 |
TNHH SX Cao su Liên Anh |
36.877 |
+1,2% |
|
7 |
TNHH Tiến Thành |
26.322 |
-7,9% |
|
8 |
TNHH MTV SX-TMDV Cao su Mai Vĩnh |
20.853 |
+676,7% |
|
9 |
CTCP Việt Sing |
19.534 |
+35,9% |
|
10 |
CTCP CN Cao su Hiệp Thành |
17.193 |
-14,8% |
|
11 |
TNHH SX & TM Hoa Sen Vàng |
16.578 |
+36,9% |
|
12 |
TNHH Sailun Việt Nam |
15.293 |
+1.701,6% |
|
13 |
TNHH SX-TM Thành Long |
13.535 |
+7,3% |
|
14 |
CTCP Cao su Việt Phú Thịnh |
13.338 |
-9,4% |
|
15 |
CTCP Cao su Hòa Hiệp Hưng |
12.520 |
+111,6% |
|
16 |
TNHH MTV TCT Cao su Đồng Nai |
10.941 |
+54,1% |
|
17 |
CTCP Rubina |
10.497 |
-5,6% |
|
18 |
TNHH SX-TM Nhật Nam |
10.212 |
+57,6% |
|
19 |
TNHH Cao su Thành Đạt |
9.696 |
+681,9% |
|
20 |
TNHH MTV Đức Hiền Quảng Trị |
9.625 |
-82,0% |
|
21 |
TNHH MTV Cao su Minh Phú |
9.427 |
+5,6% |
|
22 |
TNHH MTV Cao su Dầu Tiếng |
8.841 |
+76,4% |
|
23 |
TNHH CN Vạn Xuân |
8.588 |
+245,3% |
Nguồn: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam
3. Phân tích nhóm tăng trưởng đột biến
Đáng chú ý nhất trong bảng xếp hạng là nhóm doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng rất cao, thậm chí vượt trội so với thị trường chung. Ba cái tên nổi bật là TNHH Sailun Việt Nam (tăng 1.701,6%), TNHH Cao su Thành Đạt (tăng 681,9%) và TNHH MTV SX-TMDV Cao su Mai Vĩnh (tăng 676,7%).
Mức tăng đột biến của Sailun Việt Nam, đạt 15.293 nghìn USD (vị trí 12), chủ yếu phản ánh hiệu ứng nền thấp từ quý I/2025, thời điểm doanh nghiệp này gần như không có kim ngạch xuất khẩu đáng kể. Tương tự, Cao su Thành Đạt và Cao su Mai Vĩnh đều bắt đầu hoặc mở rộng hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn này.
Ở phổ tăng trưởng ổn định hơn, TNHH CN Vạn Xuân tăng 245,3%, CTCP Cao su Hòa Hiệp Hưng tăng 111,6%, TNHH MTV Cao su Dầu Tiếng tăng 76,4% và TNHH SX-TM Nhật Nam tăng 57,6%. Nhóm này phản ánh xu hướng mở rộng thực sự về năng lực xuất khẩu.
4. Nhóm doanh nghiệp sụt giảm và nguyên nhân
Ngược lại, CTCP Vạn Lợi Kon Tum vẫn giữ vị trí dẫn đầu với 79.669 nghìn USD, tuy nhiên đây là mức giảm 20,3% so với quý I/2025. CTCP XNK Tổng hợp Bình Phước (vị trí 4) sụt giảm mạnh hơn với mức giảm 44,2%, còn TNHH MTV Đức Hiền Quảng Trị giảm tới 82,0%.
Nhóm giảm trên 10% bao gồm TNHH Cao su Thuận Lợi (giảm 10,3%), CTCP CN Cao su Hiệp Thành (giảm 14,8%) và TNHH Tiến Thành (giảm 7,9%). Áp lực chính đến từ hai yếu tố: mặt bằng giá xuất khẩu bình quân giảm và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nhà sản xuất cao su khu vực Đông Nam Á.
Đặc biệt, nhóm sản phẩm SVR 3L và SVR 10 ghi nhận giá xuất khẩu bình quân giảm lần lượt 14,1% và 10,2% so với cùng kỳ, buộc các doanh nghiệp chuyên xuất khẩu các chủng loại này phải chịu áp lực kép về sản lượng và giá trị.
5. Cơ cấu chủng loại: Cao su hỗn hợp vẫn chiếm ưu thế
Dữ liệu Cục Hải quan cho thấy cơ cấu chủng loại xuất khẩu cao su Việt Nam quý I/2026 có sự phân hóa rõ ràng.
|
Chủng loại |
Lượng (tấn) |
Trị giá (nghìn USD) |
Tỷ trọng lượng |
% lượng so Q1/2025 |
% trị giá so Q1/2025 |
|
Hỗn hợp CSnT & CSTH (HS 400280) |
239.403 |
447.999 |
61,3% |
+0,4% |
-4,0% |
|
Latex (mủ cao su) |
54.498 |
73.839 |
14,0% |
+0,3% |
-8,2% |
|
SVR 3L |
23.358 |
48.248 |
6,0% |
-9,8% |
-14,1% |
|
SVR 10 |
22.015 |
41.849 |
5,6% |
-7,4% |
-10,2% |
|
SVR CV60 |
17.592 |
36.239 |
4,5% |
+26,7% |
+15,1% |
|
Cao su hỗn hợp (HS 4005) |
11.299 |
21.722 |
2,9% |
+1.287% |
+1.131% |
|
RSS3 |
11.232 |
23.619 |
2,9% |
+29,2% |
+23,4% |
|
Các loại khác |
11.033 |
21.730 |
2,8% |
– |
– |
|
Tổng cộng |
390.230 |
714.245 |
100% |
+2,5% |
-2,7% |
Nguồn: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam
Hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp (HS: 400280) tiếp tục là chủng loại xuất khẩu chủ lực, chiếm 61,3% tổng khối lượng với 239.403 tấn và trị giá 447.999 nghìn USD. Chủng loại này tuy tăng nhẹ về lượng (+0,4%) nhưng giảm 4,0% về trị giá, phản ánh giá bình quân chỉ đạt 1.871 USD/tấn.
Đáng chú ý là RSS3 tăng mạnh 29,2% về lượng và SVR CV60 tăng 26,7%, trong khi cao su hỗn hợp HS 4005 tăng đột biến 1.287%. Tuy nhiên, SVR 3L giảm 9,8% và SVR CV50 giảm 18,1%, cho thấy các chủng loại giá trị thấp đang mất dần lợi thế cạnh tranh.
6. Thị trường xuất khẩu: Trung Quốc áp đảo
Đối với chủng loại hỗn hợp cao su tự nhiên và tổng hợp (HS: 400280), Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất với 424.794 tấn, chiếm gần 95% thị phần. Ấn Độ chiếm phần còn lại với 5% thị phần. Sự tập trung thị trường ở mức độ này đặt ra rủi ro đáng kể cho các doanh nghiệp trong trường hợp nhu cầu từ thị trường Trung Quốc sụt giảm hoặc chính sách thuế thay đổi.
Sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất là điểm yếu cơ cấu của ngành cao su xuất khẩu Việt Nam. Trong khi các ngành hàng khác như dệt may hay điều đã chủ động đa dạng hóa thị trường, ngành cao su vẫn chưa thoát khỏi quỹ đạo Trung Quốc.
7. Áp lực giá và triển vọng
Giá xuất khẩu bình quân cao su Việt Nam trong quý I/2026 đang thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm 2025. Cụ thể, latex giảm 8,5% xuống còn 1.355 USD/tấn, SVR 3L giảm 4,7% xuống 2.066 USD/tấn, còn hỗn hợp cao su (HS: 400280) giảm 4,4% xuống 1.871 USD/tấn.
Tuy nhiên, bức tranh có thể khả quan hơn trong các quý tới. Theo dữ liệu Bản tin Thông tin Thương mại (Bộ Công Thương), giá cao su thế giới đang có xu hướng phục hồi trước áp lực nguồn cung và đà tăng của giá dầu. Xung đột tại Trung Đông đẩy chi phí vận chuyển tăng, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến mặt bằng giá cao su toàn cầu theo hướng có lợi cho bên bán.
Đối với các doanh nghiệp, ưu tiên hàng đầu là cải thiện cơ cấu chủng loại xuất khẩu theo hướng tăng tỷ trọng các loại có giá trị gia tăng cao như SVR CV60, RSS3 và cao su chế biến sâu, đồng thời đa dạng hóa thị trường khỏi sự phụ thuộc quá lớn vào Trung Quốc.
Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại, Kỳ 1 tháng 5 năm 2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương.
Cơ quan phát hành: Bộ Công Thương Việt Nam.
Nguồn thống kê sơ bộ: Cục Hải quan Việt Nam.
Ghi chú: Số liệu thống kê sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com