Xuất bản 05-2026
Top 30 Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Rau Quả Việt Nam Quý I/2026: Ai Đang Dẫn Dắt Cuộc Đua?
Chỉ trong 3 tháng đầu năm 2026, ngành rau quả Việt Nam xuất khẩu đạt xấp xỉ 1,53 tỷ USD, tăng 31,3% so với cùng kỳ năm 2025. Con số này không chỉ vượt kỳ vọng của hầu hết các dự báo đầu năm mà còn đặt nền tảng vững chắc cho mục tiêu 9 đến 10 tỷ USD của cả năm. Tuy nhiên, nhìn vào cơ cấu doanh nghiệp xuất khẩu, một sự phân hóa rõ rệt đang diễn ra: nhóm 30 doanh nghiệp dẫn đầu chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch, trong khi phần lớn các doanh nghiệp còn lại vẫn đang loay hoay tìm chỗ đứng trên thị trường quốc tế. Bức tranh đó phản ánh điều gì về cấu trúc và năng lực cạnh tranh của ngành?
1. Tổng Quan Xuất Khẩu Rau Quả Quý I/2026
Quý I/2026, ngành rau quả Việt Nam ghi dấu ấn với kim ngạch xuất khẩu đạt xấp xỉ 1,53 tỷ USD, tăng 31,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng tháng 3/2026, kim ngạch đạt 532,21 triệu USD, bật tăng 51,6% so với tháng 2/2026 sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán và tăng 11,5% so với tháng 3/2025. Với đà tăng này, ngành đang đi đúng lộ trình hướng tới mục tiêu xuất khẩu 9 đến 10 tỷ USD cho cả năm 2026.
Điểm đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng kim ngạch (31,4%) cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng về lượng, cho thấy đơn giá xuất khẩu bình quân đang cải thiện. Đây là tín hiệu quan trọng, phản ánh nỗ lực của các doanh nghiệp Việt Nam trong việc chuyển dịch sang các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như trái cây chế biến, nước ép đóng chai và các sản phẩm đạt chứng nhận quốc tế.
Bảng 1: Tổng quan xuất khẩu rau quả Việt Nam quý I/2026
|
Chỉ tiêu |
Quý I/2026 |
So với Quý I/2025 |
|
Tổng kim ngạch XK rau quả |
~1,53 tỷ USD |
+31,4% |
|
Kim ngạch tháng 3/2026 |
532,21 triệu USD |
+11,5% (so tháng 3/2025) |
|
Thị trường Trung Quốc |
778,8 triệu USD |
+49,6% |
|
Thị trường Hoa Kỳ |
130 triệu USD |
+16,5% |
|
Thị trường Hàn Quốc |
76,8 triệu USD |
+6,3% |
|
Thị trường Nhật Bản |
58,4 triệu USD |
+7,4% |
Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam, tổng hợp VNBIS
2. Cơ Cấu Thị Trường: Trung Quốc Vẫn Chi Phối, Nhưng Cuộc Chơi Đang Thay Đổi
Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu rau quả lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch quý I/2026 đạt xấp xỉ 778,8 triệu USD, chiếm 50,97% tổng kim ngạch, tăng 49,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Con số này phản ánh nhu cầu tiêu dùng nội địa của Trung Quốc phục hồi mạnh sau giai đoạn kiểm soát dịch bệnh, cùng với việc sầu riêng Việt Nam ngày càng được ưa chuộng tại các đô thị lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh và Quảng Châu.
Tuy nhiên, câu chuyện đáng chú ý hơn là sự bứt phá của các thị trường ngoài Trung Quốc. Hà Lan tăng 51,8%, Malaysia tăng 82,3%, Đức tăng 80,2%, Campuchia tăng 255,3%. Những con số này cho thấy chiến lược đa dạng hóa thị trường đang phát huy hiệu quả rõ rệt. Đặc biệt, sự tăng trưởng mạnh tại các thị trường EU như Hà Lan và Đức gắn liền với việc nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đáp ứng được yêu cầu về kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và đạt chứng nhận GlobalGAP hoặc VietGAP.
Hoa Kỳ duy trì vị trí thị trường lớn thứ hai với kim ngạch 130 triệu USD, tăng 16,5%. Kết quả này được hỗ trợ bởi xu hướng người tiêu dùng Mỹ chuyển sang thực phẩm có nguồn gốc thực vật, đặc biệt là trái cây nhiệt đới như xoài, thanh long, và vải. Thị trường Hàn Quốc (76,8 triệu USD, +6,3%) và Nhật Bản (58,4 triệu USD, +7,4%) ổn định, phản ánh sự tin tưởng dài hạn của người tiêu dùng Đông Bắc Á vào chất lượng nông sản Việt Nam.
3. Top 30 Doanh Nghiệp Dẫn Đầu: Phân Tích Chi Tiết
Danh sách 30 doanh nghiệp xuất khẩu rau quả đạt kim ngạch cao nhất quý I/2026 phản ánh sự phân hóa rõ rệt trong năng lực cạnh tranh của ngành. Doanh nghiệp dẫn đầu là Công ty TNHH TM và XNK An Nhiên với kim ngạch 65 triệu USD, chiếm khoảng 4,25% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước trong quý. Tiếp theo là Chi nhánh Công ty TNHH Olam Việt Nam Tiến Nga đạt 44,6 triệu USD và Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Olam Việt Nam đạt 42,8 triệu USD.
Sự xuất hiện của nhóm Olam tại hai vị trí trong Top 3 cho thấy vai trò ngày càng lớn của các tập đoàn nông nghiệp quốc tế trong chuỗi giá trị xuất khẩu nông sản Việt Nam. Olam là một trong những thương nhân nông sản lớn nhất thế giới, và sự hiện diện mạnh của họ tại Việt Nam phần nào khẳng định năng lực cạnh tranh của nguồn nguyên liệu nội địa.
Bảng 2: Top 30 doanh nghiệp xuất khẩu rau quả của Việt Nam đạt trị giá cao trong quý I/2026
| STT | TÊN DOANH NGHIỆP | TRỊ GIÁ (NGHÌN USD) |
|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH TM và XNK An Nhiên | 65.008 |
| 2 | Chi nhánh Công ty TNHH Olam Việt Nam Tiến Nga | 44.637 |
| 3 | Công ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Olam Việt Nam | 42.807 |
| 4 | Chi nhánh Công ty TNHH Olam Việt Nam tại KCN Biên Hòa II | 28.452 |
| 5 | Công ty TNHH MTV Vạn Phát 99 | 26.258 |
| 6 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Dân Ôn – Chi nhánh Mỹ Phước 3 | 25.565 |
| 7 | Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Thu | 21.541 |
| 8 | Công ty TNHH TM và XNK Vương Minh | 20.489 |
| 9 | Công ty TNHH Không Gia Phát | 20.244 |
| 10 | Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Hoàng Sơn | 19.355 |
| 11 | Công ty TNHH Một thành viên Sản xuất Thương mại XNK Sầm Đạt | 18.212 |
| 12 | Công ty TNHH Gold Tree Food Việt Nam | 18.035 |
| 13 | Công ty TNHH Sản xuất Nhập khẩu Bến Tre | 17.363 |
| 14 | Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm Starry | 17.286 |
| 15 | Công ty TNHH Dalat Hasfarm | 16.436 |
| 16 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lộc Phát 888 | 16.430 |
| 17 | Công ty TNHH Thực phẩm Hòa Thịnh | 15.807 |
| 18 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trường An Việt Nam | 15.527 |
| 19 | Công ty CP Rau Quả Thực phẩm An Giang | 14.340 |
| 20 | Công ty TNHH Thương mại & Logistics Panda | 13.065 |
| 21 | Công ty Cổ phần Công nghiệp Thực phẩm Thabico Tiền Giang | 12.696 |
| 22 | Công ty TNHH Chế biến Nông sản Thuận Phong | 11.809 |
| 23 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Xuất Nhập Khẩu Trái Cây Chánh Thu | 11.432 |
| 24 | Công ty TNHH DVTM MK Vina | 11.293 |
| 25 | Công ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Hải Tiến | 11.077 |
| 26 | Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập Khẩu Việt Minh | 11.044 |
| 27 | Công ty Cổ phần Chế biến Dừa Á Châu | 10.920 |
| 28 | Công ty Cổ phần Nafoods Miền Nam | 10.853 |
| 29 | Công ty TNHH 268 LS | 10.772 |
| 30 | Công ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Bích Diệp | 10.692 |
Nguồn: Số liệu thống kê sơ bộ, Cục Hải quan Việt Nam (chỉ dùng để tham khảo)
Đáng chú ý trong danh sách là sự xuất hiện của Dalat Hasfarm, doanh nghiệp chuyên về hoa và rau cao cấp tại Đà Lạt, với kim ngạch 16,4 triệu USD. Điều này cho thấy rau và hoa cắt cành đang đóng góp ngày càng nhiều vào tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả, không chỉ là câu chuyện của trái cây nhiệt đới. Tương tự, CP Nước giải khát WANA với kim ngạch 13,1 triệu USD phản ánh xu hướng chế biến sâu, khi các sản phẩm nước ép và đồ uống từ trái cây đang chiếm thị phần ngày càng lớn trong cơ cấu xuất khẩu.
Nhóm doanh nghiệp từ vị trí 16 đến 30 có kim ngạch dao động từ 10 đến 16,4 triệu USD, cho thấy sự cạnh tranh khá tương đồng ở nửa dưới bảng xếp hạng. Điều này phản ánh thị trường đang cạnh tranh lành mạnh, không bị chi phối quá mức bởi một vài doanh nghiệp lớn như ở một số ngành hàng khác.
4. Yếu Tố Nền Tảng Thúc Đẩy Tăng Trưởng
Một trong những động lực quan trọng nhất của quý I là việc bưởi và chanh chính thức được bổ sung vào danh sách trái cây xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Trong khuôn khổ chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 15/4/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam đã ký Nghị định thư với Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), nâng tổng số loại rau quả xuất khẩu chính ngạch lên khoảng 16 loại. Đây là kết quả của nhiều năm đàm phán và cho phép các doanh nghiệp tránh rủi ro tiểu ngạch vốn thường xuyên gây ách tắc tại cửa khẩu.
Hạ tầng thông quan cũng cải thiện đáng kể. Mô hình cửa khẩu thông minh tại Lạng Sơn giúp tăng năng lực thông quan từ 20 đến 30%, giảm thiểu tình trạng ùn tắc vào mùa thu hoạch cao điểm. Cùng với đó, cao tốc Bắc Nam dần hoàn thiện rút ngắn thời gian vận chuyển từ các vùng trồng phía Nam lên cửa khẩu phía Bắc, giúp trái cây tươi đến tay người mua nhanh hơn và giảm tổn thất sau thu hoạch.
Việc tận dụng các FTA cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Nhiều doanh nghiệp đang khai thác tốt quy tắc xuất xứ trong EVFTA và CPTPP để đẩy mạnh nhóm rau quả chế biến sang EU và Canada, Mexico. Nhóm sản phẩm này có biên lợi nhuận cao hơn và ít rủi ro logistics hơn hàng tươi sống, phù hợp với chiến lược nâng cao giá trị gia tăng mà ngành đang theo đuổi.
5. Rủi Ro Và Thách Thức Cần Nhìn Thẳng
Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng không che khuất được những rủi ro tiềm ẩn cần được nhìn nhận thẳng thắn. Thứ nhất, sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc vẫn ở mức trên 50%, phản ánh rủi ro tập trung cao. Bất kỳ thay đổi nào về chính sách kiểm dịch thực vật, tỷ giá CNY, hay cạnh tranh từ sầu riêng Thái Lan vào chính vụ quý II đều có thể tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu.
Thứ hai, kiểm soát chất lượng vẫn là điểm yếu cố hữu. EU và Hoa Kỳ đang siết chặt kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, và chỉ cần một vài lô hàng vi phạm có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho uy tín của cả ngành. Từ ngày 15/4/2026, các quy định tạm dừng một số nghị định về an toàn thực phẩm đã hết hiệu lực, buộc các doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ hơn quy trình từ vùng trồng đến đóng gói.
Thứ ba, biến đổi khí hậu là mối đe dọa dài hạn không thể bỏ qua. El Nino có thể gây hạn mặn tại đồng bằng sông Cửu Long, ảnh hưởng đến chất lượng cơm sầu riêng và độ ngọt của trái cây vào cuối quý II. Chi phí logistics cũng đang leo thang do gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz, làm tăng chi phí vận tải biển và kéo dài thời gian giao hàng sang EU và Hoa Kỳ.
6. Triển Vọng Quý II/2026 Và Mục Tiêu Cả Năm
Quý II/2026 được dự báo sẽ là giai đoạn bứt phá khi hàng loạt trái cây chính vụ đồng loạt vào mùa thu hoạch, gồm sầu riêng, vải thiều, xoài và dừa. Dự tính kim ngạch xuất khẩu rau quả quý II sẽ đạt từ 1,8 đến 2 tỷ USD, đưa tổng kim ngạch 6 tháng đầu năm 2026 tiến gần cột mốc 3,5 tỷ USD. Nếu duy trì được đà tăng trưởng này trong nửa cuối năm, mục tiêu 9 đến 10 tỷ USD cho cả năm hoàn toàn khả thi.
Nhiều doanh nghiệp cho biết đã có đủ đơn hàng xuất khẩu cho quý II, đặc biệt là nhóm trái cây chế biến và nước ép đóng chai sang thị trường EU. Nghị định thư mới cho bưởi và chanh cũng mở ra cơ hội ký kết các hợp đồng lớn trước mùa thu hoạch, giảm thiểu rủi ro từ biến động giá thời điểm.
Về chiến lược trung và dài hạn, các doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cao chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý vùng trồng và truy xuất nguồn gốc, đa dạng hóa tuyến vận tải để giảm phụ thuộc vào một tuyến đường và tiếp tục xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam tại các thị trường tiềm năng.
7. Kết Luận
Kết quả xuất khẩu rau quả quý I/2026 là minh chứng thuyết phục cho năng lực cạnh tranh ngày càng được nâng cao của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Con số 1,53 tỷ USD không chỉ là thành tích về lượng mà còn phản ánh sự chuyển dịch về chất, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam xây dựng được vị thế vững chắc tại các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản và Hoa Kỳ. Top 30 doanh nghiệp xuất khẩu dẫn đầu là những trụ cột của ngành, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng và đổi mới mô hình kinh doanh để duy trì tăng trưởng bền vững trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp muốn theo dõi sát diễn biến tài chính của các doanh nghiệp trong ngành rau quả có thể tra cứu dữ liệu chi tiết tại baocaocongty.com, nơi cập nhật thông tin của gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam.
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com