Xuất bản 06-2026
Ngành Bán Buôn, Bán Lẻ và Sửa Chữa Ô Tô, Xe Máy Việt Nam 5 Tháng Đầu Năm 2026: 39.730 Doanh Nghiệp Thành Lập Mới, Tăng 59,3%
Lĩnh vực bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy ghi nhận làn sóng thành lập doanh nghiệp mạnh mẽ nhất trong tất cả các ngành kinh tế Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026. Cụ thể, 39.730 doanh nghiệp mới được thành lập, tăng 59,3% so với cùng kỳ năm 2025, chiếm 41,9% tổng số 94.800 doanh nghiệp thành lập mới toàn quốc. Tuy nhiên, cùng kỳ cũng ghi nhận 7.189 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 104,7% so với năm trước, phản ánh áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt trong bối cảnh CPI bình quân 5 tháng tăng 4,31% và chi phí vận hành leo thang. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước trong 5 tháng đạt 3.185,0 nghìn tỷ đồng, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm 2025, tạo nền tảng thị trường đủ lớn để hấp thụ lực lượng doanh nghiệp mới gia n
1. Làn sóng thành lập doanh nghiệp: Ngành dẫn đầu toàn quốc
Trong 5 tháng đầu năm 2026, lĩnh vực bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy dẫn đầu toàn quốc về số doanh nghiệp thành lập mới với 39.730 đơn vị, tăng 59,3% so với cùng kỳ năm 2025. Con số này chiếm 41,9% trong tổng số 94.800 doanh nghiệp đăng ký thành lập mới trên toàn quốc (tổng số tăng 42,1% so với cùng kỳ). Vốn đăng ký bình quân một doanh nghiệp thành lập mới toàn quốc trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 11,2 tỷ đồng, tăng 16,0% so với cùng kỳ năm 2025.
Riêng tháng 5/2026, cả nước có hơn 17.000 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn đăng ký hơn 280.900 tỷ đồng, tăng 12,5% về số doanh nghiệp so với cùng kỳ năm trước. Vốn đăng ký bình quân một doanh nghiệp trong tháng 5/2026 đạt 16,5 tỷ đồng, tăng 59,3% so với cùng kỳ năm 2025, dẫn đến quy mô vốn trung bình các doanh nghiệp mới ngày càng lớn hơn. Bên cạnh doanh nghiệp thành lập mới, có thêm gần 47.800 doanh nghiệp quay trở lại hoạt động trong 5 tháng (tăng 6,1% so với cùng kỳ), nâng tổng số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường lên 142.600 đơn vị, tăng 27,6%.
Sức hút của lĩnh vực bán buôn, bán lẻ xuất phát từ rào cản gia nhập thị trường tương đối thấp, chu kỳ vốn quay vòng nhanh và thị trường tiêu dùng nội địa ngày càng mở rộng. Thông tin pháp lý, tình trạng hoạt động và lịch sử doanh nghiệp trong lĩnh vực này có thể tra cứu chi tiết tại baocaocongty.com.
Bảng 1. Đăng ký doanh nghiệp theo lĩnh vực hoạt động 5 tháng đầu năm 2026
|
Lĩnh vực hoạt động |
DN thành lập mới |
DN giải thể |
Tăng DN mới (%) |
Tăng DN giải thể (%) |
|
Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô, xe máy |
39.730 |
7.189 |
+59,3% |
+104,7% |
|
Công nghiệp chế biến, chế tạo |
12.814 |
2.042 |
+50,1% |
+101,2% |
|
Xây dựng |
9.107 |
1.352 |
+53,2% |
+98,5% |
|
Vận tải kho bãi |
6.088 |
708 |
+69,8% |
+93,4% |
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
4.287 |
912 |
+95,0% |
+80,6% |
|
Kinh doanh bất động sản |
2.638 |
1.149 |
+27,8% |
+119,3% |
|
Sản xuất, phân phối điện, nước, gas |
918 |
176 |
+78,3% |
+43,1% |
|
Tổng cộng toàn quốc (tất cả ngành) |
94.800+ |
19.000+ |
+42,1% |
+99,1% |
Nguồn: Tổng cục Thống kê (Cục Thống kê, Bộ Tài chính), Báo cáo số 216/BC-CTK, ngày 03/6/2026.
2. Áp lực giải thể: 7.189 doanh nghiệp rút lui, tăng 104,7%
Song song với làn sóng gia nhập, lĩnh vực bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy cũng ghi nhận số doanh nghiệp giải thể cao nhất trong các ngành với 7.189 đơn vị hoàn tất thủ tục giải thể trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng 104,7% so với cùng kỳ năm trước. Con số này chiếm khoảng 37,8% trong tổng số hơn 19.000 doanh nghiệp giải thể toàn quốc (tổng tăng 99,1% so với cùng kỳ).
Tỷ lệ doanh nghiệp giải thể so với thành lập mới trong ngành đạt 18,1% (7.189 giải thể trên 39.730 thành lập mới), phản ánh vòng quay đào thải tương đối cao. Nếu tính rộng hơn, số doanh nghiệp toàn quốc tạm ngừng kinh doanh có thời hạn trong 5 tháng là 78.800 đơn vị (tăng 5,7%), ngừng hoạt động chờ giải thể là 31.400 đơn vị (tăng 14,2%), buộc các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư phải theo dõi chặt chẽ sức khỏe tài chính của đối tác trong ngành này. Bình quân mỗi tháng có 25.900 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường trên toàn quốc.
Nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ giải thể cao bao gồm: chi phí thuê mặt bằng leo thang tại các đô thị lớn, sức ép cạnh tranh từ thương mại điện tử và các chuỗi bán lẻ hiện đại, chi phí nhân công và logistics tăng theo CPI (4,31% bình quân 5 tháng), cùng với việc vốn lưu động bị kéo căng trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao. Dữ liệu tra cứu tình trạng pháp lý và rủi ro doanh nghiệp trong lĩnh vực phân phối có tại vnbis.com.
3. Quy mô thị trường bán lẻ và tiêu dùng nội địa
Bất chấp áp lực giải thể, thị trường bán lẻ Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh, tạo cơ sở cho sự gia nhập ồ ạt của doanh nghiệp mới. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 3.185,0 nghìn tỷ đồng, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm 2025 (loại trừ yếu tố giá tăng 6,1%). Riêng doanh thu bán lẻ hàng hóa đạt 2.418,1 nghìn tỷ đồng, chiếm 75,9% tổng mức và tăng 11,1% so với cùng kỳ năm trước.
Tháng 5/2026, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng ước đạt 647,1 nghìn tỷ đồng, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước. Gỗ và vật liệu xây dựng tăng 12,3% nhờ thời tiết thuận lợi và tiến độ công trình được đẩy nhanh. Hàng may mặc tăng 7,3% do nhu cầu trang phục hè tăng. Nhóm xăng dầu tăng 17,1% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh mặt bằng giá cao hơn cùng kỳ dù đã giảm nhẹ so với tháng 4. Hàng lương thực, thực phẩm tăng 7,7% nhờ nguồn cung ổn định sau kỳ thu hoạch.
Phân theo địa phương, doanh thu bán lẻ hàng hóa 5 tháng đầu năm 2026 tăng ở tất cả các trung tâm kinh tế lớn: Quảng Ninh tăng 12,9%, Đà Nẵng tăng 12,7%, Đồng Nai tăng 11,4%, Cần Thơ tăng 11,2%, Hà Nội tăng 11,1% và Thành phố Hồ Chí Minh tăng 10,9%. Nhu cầu tiêu dùng phân bổ rộng rãi trên cả nước tạo điều kiện cho doanh nghiệp bán lẻ mở rộng theo vùng, không chỉ tập trung tại hai đầu tàu kinh tế. Báo cáo phân tích doanh nghiệp bán lẻ theo địa phương có tại baocaonganh.com.
Bảng 2. Doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng theo nhóm 5 tháng đầu năm 2026
|
Nhóm hàng |
Doanh thu 5T/2026 (nghìn tỷ đồng) |
Tăng so cùng kỳ 2025 (%) |
|
Tổng bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng |
3.185,0 |
+11,2% |
|
Bán lẻ hàng hóa (tổng) |
2.418,1 |
+11,1% |
|
Xăng, dầu các loại |
n/a |
+12,7% |
|
Hàng may mặc |
n/a |
+10,2% |
|
Lương thực, thực phẩm |
n/a |
+9,6% |
|
Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình |
n/a |
+7,5% |
|
Vật phẩm văn hóa, giáo dục |
n/a |
+5,6% |
|
Hàng hóa khác |
n/a |
+17,6% |
|
Dịch vụ lưu trú, ăn uống |
400,4 |
+13,3% |
|
Du lịch lữ hành |
40,6 |
+12,2% |
|
Dịch vụ khác |
325,9 |
+9,1% |
Nguồn: Tổng cục Thống kê (Cục Thống kê, Bộ Tài chính), Báo cáo số 216/BC-CTK, ngày 03/6/2026. Ghi chú: "n/a" là các nhóm hàng không được tách riêng tổng doanh thu trong báo cáo gốc.
4. Thị trường ô tô và xe máy: Sản xuất, nhập khẩu bùng nổ
Phân khúc sửa chữa và kinh doanh ô tô, xe máy đang hưởng lợi trực tiếp từ đà tăng trưởng mạnh của thị trường xe cơ giới. Sản lượng xe máy sản xuất trong 5 tháng đầu năm 2026 tăng 36,0% so với cùng kỳ năm trước, trong khi sản lượng ô tô tăng 26,7%. Đây là mức tăng trưởng cao nhất trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chủ lực, tạo ra lực kéo trực tiếp cho nhu cầu kinh doanh, phân phối và bảo dưỡng xe tại thị trường nội địa.
Về nhập khẩu, giá trị nhập khẩu ô tô trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 5.443 triệu USD, tăng 36,0% so với cùng kỳ năm trước, thuộc nhóm 6 mặt hàng nhập khẩu đạt trên 5 tỷ USD. Lượng ô tô nhập khẩu lớn đồng nghĩa nhu cầu phân phối, đăng ký và dịch vụ hậu mãi tăng theo. Trong khi đó, chỉ số giá xăng tháng 5/2026 tăng 2,12% so với tháng trước và tăng 17,1% so với cùng kỳ năm trước, dẫn đến doanh thu nhóm kinh doanh xăng dầu tăng theo tương ứng.
Vận tải hành khách toàn quốc trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 2.781,7 triệu lượt khách vận chuyển, tăng 19,0% so với cùng kỳ năm trước, trong đó vận tải đường bộ chiếm 2.537,3 triệu lượt (91,2% tổng vận tải). Khối lượng vận chuyển lớn buộc doanh nghiệp vận tải đẩy mạnh đầu tư đổi mới phương tiện, thúc đẩy nhu cầu mua mới và bảo trì xe trong ngành bán lẻ ô tô, xe máy.
5. Dòng vốn ngoại vào lĩnh vực phân phối, bán lẻ
Lĩnh vực bán buôn và bán lẻ, sửa chữa ô tô, xe máy là điểm đến hàng đầu của dòng vốn góp vốn, mua cổ phần từ nhà đầu tư nước ngoài trong 5 tháng đầu năm 2026. Cụ thể, vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực này đạt 1,9 tỷ USD, chiếm 45,4% tổng giá trị góp vốn mua cổ phần toàn quốc (4,19 tỷ USD, tăng 46,7% so với cùng kỳ). Đây là bằng chứng cho thấy các tập đoàn bán lẻ quốc tế tiếp tục xem thị trường tiêu dùng Việt Nam là điểm đến chiến lược.
Trong tổng số 1.164 lượt góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài toàn quốc, có 828 lượt nhà đầu tư nước ngoài mua lại cổ phần trong nước mà không làm tăng vốn điều lệ, phản ánh xu hướng M&A ngang (mua lại doanh nghiệp hiện hữu) thay vì thành lập mới. Với tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 24,81 tỷ USD (tăng 34,9% so với cùng kỳ), trong đó Singapore dẫn đầu với 6,8 tỷ USD, Hàn Quốc 4,22 tỷ USD và Trung Quốc 1,79 tỷ USD, thị trường phân phối và bán lẻ Việt Nam tiếp tục thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư đến từ các nền kinh tế châu Á.
Xu hướng nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần vào các chuỗi phân phối, bán lẻ nội địa tạo ra cơ hội lẫn rủi ro đối với doanh nghiệp Việt Nam trong ngành. Thông tin về cơ cấu cổ đông, vốn điều lệ và lịch sử giao dịch của các doanh nghiệp bán lẻ có thể tra cứu tại baocaocongty.com.
6. Cơ hội và thách thức
Cơ hội:
Thị trường bán lẻ hàng hóa đạt 2.418,1 nghìn tỷ đồng trong 5 tháng, tăng 11,1% so với cùng kỳ, phản ánh sức cầu tiêu dùng nội địa vẫn tăng trưởng ổn định. Thị trường ô tô và xe máy bùng nổ mạnh (sản xuất tăng 26,7-36,0%, nhập khẩu ô tô tăng 36,0%), tạo ra nhu cầu lớn về phân phối, dịch vụ sửa chữa và phụ tùng. Khách quốc tế đến Việt Nam đạt 10,6 triệu lượt trong 5 tháng, tăng 14,9%, thúc đẩy chi tiêu bán lẻ tại các điểm du lịch. Dòng vốn FDI qua góp vốn, mua cổ phần vào lĩnh vực bán lẻ đạt 1,9 tỷ USD, tạo nguồn lực tái cơ cấu và hiện đại hóa chuỗi phân phối.
Thách thức:
Số doanh nghiệp giải thể tăng 104,7% là tín hiệu cảnh báo đáng lo ngại, phản ánh tỷ lệ đào thải cao trong một thị trường đang bão hòa tại một số phân khúc. CPI bình quân 5 tháng tăng 4,31%, trong đó nhóm nhà ở, điện nước và vật liệu xây dựng tăng 6,64%, giao thông tăng 5,22%, buộc người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu không thiết yếu, dẫn đến áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của nhà bán lẻ. Cạnh tranh từ thương mại điện tử và các chuỗi bán lẻ hiện đại (siêu thị, trung tâm thương mại) tiếp tục chèn ép thị phần của các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống. Bình quân mỗi tháng có 25.900 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường trên phạm vi toàn quốc, đặt ra yêu cầu các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng phải thẩm định kỹ trước khi rót vốn vào các đối tác trong ngành.
Kết luận
Lĩnh vực bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, xe máy đang trải qua giai đoạn tăng trưởng hai chiều đặc trưng trong 5 tháng đầu năm 2026: làn sóng thành lập doanh nghiệp kỷ lục (39.730 đơn vị mới, tăng 59,3%) song hành cùng tỷ lệ giải thể tăng gấp đôi so với cùng kỳ (7.189 đơn vị, tăng 104,7%). Thị trường bán lẻ 3.185,0 nghìn tỷ đồng với mức tăng 11,2% và thị trường ô tô xe máy bùng nổ tạo ra không gian tăng trưởng đủ lớn, tuy nhiên mức độ cạnh tranh và rủi ro đào thải cũng ở mức cao chưa từng thấy.
Nhà đầu tư, ngân hàng và tổ chức tài chính cần thẩm định kỹ lưỡng từng doanh nghiệp trong ngành này trước khi đưa ra quyết định tín dụng hoặc đầu tư. Thông tin pháp lý, tình trạng hoạt động và dữ liệu tài chính của gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm toàn bộ lĩnh vực bán buôn, bán lẻ, có thể tra cứu tại vnbis.com. Hồ sơ doanh nghiệp chi tiết có tại baocaocongty.com. Báo cáo ngành chuyên sâu có tại baocaonganh.com.
Nguồn dữ liệu: (1) Báo cáo Tình hình Kinh tế - Xã hội Tháng 5 và 5 Tháng Đầu Năm 2026, số 216/BC-CTK, Cục Thống kê, Bộ Tài chính, ngày 03/6/2026. (2) Cơ quan phát hành: Cục Thống kê (thuộc Bộ Tài chính). (3) Nguồn dữ liệu gốc: Cục Quản lý Đăng ký Kinh doanh, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (số liệu đăng ký doanh nghiệp); Cục Hải quan Việt Nam (số liệu nhập khẩu); Tổng cục Thống kê (số liệu bán lẻ, CPI, vận tải). (4) Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com