Xuất bản 06-2026

ÁP LỰC GIÁ VỐN NHÓM BIG4 Q1/2026: BIDV, VIETINBANK VÀ VIETCOMBANK TRƯỚC LÀN SÓNG TĂNG CHI PHÍ LÃI TIỀN GỬI

Quý 1/2026, nhóm Big4 ngân hàng Việt Nam chứng kiến sự gia tăng đồng loạt của chi phí trả lãi tiền gửi. BIDV dẫn đầu hệ thống với 21.955 tỷ đồng (+20% so với cùng kỳ 2025), tương đương gần 244 tỷ đồng mỗi ngày. VietinBank ghi nhận 19.204 tỷ đồng (+33%), Vietcombank đạt 13.640 tỷ đồng (+31%). Điều đáng chú ý hơn là tốc độ tăng chi phí lãi đang vượt xa tốc độ tăng trưởng tiền gửi bình quân tại cả 3 ngân hàng, gợi ý áp lực gia tăng chi phí vốn ngân hàng đến từ mặt bằng lãi suất huy động cao hơn và sự thay đổi cơ cấu nguồn vốn.

ÁP LỰC GIÁ VỐN NHÓM BIG4 Q1/2026:  BIDV, VIETINBANK VÀ VIETCOMBANK TRƯỚC LÀN SÓNG TĂNG CHI PHÍ LÃI TIỀN GỬI

1. TỔNG QUAN ÁP LỰC GIÁ VỐN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG Q1/2026

Cuộc đua lãi suất huy động Big4 kéo dài từ cuối năm 2025 đến những tháng đầu năm 2026 đã để lại dấu ấn rõ nét trên báo cáo tài chính toàn hệ thống. Dữ liệu tổng hợp từ 27 ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam cho thấy tốc độ tăng chi phí trả lãi tiền gửi tại đa số ngân hàng đang vượt xa tốc độ tăng trưởng tiền gửi bình quân, phản ánh áp lực giá vốn ngân hàng đang lan rộng toàn hệ thống.

Về bản chất, chi phí trả lãi tiền gửi chịu tác động bởi nhiều biến số: quy mô nguồn vốn huy động, mức lãi suất phải trả, cơ cấu CASA (tiền gửi không kỳ hạn), kỳ hạn tiền gửi và nguồn vốn liên ngân hàng. Khi tốc độ tăng chi phí lãi vượt tốc độ tăng tiền gửi bình quân, khoảng chênh lệch đó, gọi là 'độ vênh', gợi ý áp lực gia tăng giá vốn, chủ yếu đến từ mặt bằng lãi suất huy động cao hơn và sự thay đổi cơ cấu nguồn vốn. Tuy nhiên, độ vênh không phải là chỉ số tuyệt đối và cần đặt trong bối cảnh đầy đủ của từng ngân hàng.

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã họp với các ngân hàng thương mại ngày 9/4/2026, yêu cầu giảm lãi suất huy động đối với các giao dịch phát sinh mới kỳ hạn từ 6 tháng trở lên nhằm hỗ trợ giảm lãi suất cho vay và kích thích tăng trưởng kinh tế. Chi phí lãi tiền gửi Q1/2026 vẫn phản ánh gánh nặng từ chu kỳ lãi suất cao trước đó khi các khoản tiền gửi cũ đáo hạn và tái tục ở mức lãi suất cao hơn, dẫn đến tác động giảm chi phí sẽ thể hiện rõ hơn từ Q2/2026. Phân tích chi tiết hồ sơ tài chính từng ngân hàng có thể tra cứu tại baocaocongty.com.

Ngân hàng

Chi phí lãi Q1/2026 (tỷ đồng)

Tăng chi phí lãi YoY (%)

Tăng TG bình quân (%)

Độ vênh (điểm %)

BIDV

21.955

+20%

+17%

+3

VietinBank

19.204

+33%

+18%

+15

Vietcombank

13.640

+31%

+16%

+15

Agribank

N/A (*)

N/A (*)

N/A (*)

N/A (*)

(*) Agribank chưa niêm yết trên sàn chứng khoán, dữ liệu Q1/2026 không có trong tập hợp 27 ngân hàng niêm yết.

(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính các ngân hàng – VITIC, Bộ Công Thương, Bản tin số 22/2026)

2. BIDV: CHI PHÍ LÃI LỚN NHẤT HỆ THỐNG, 244 TỶ ĐỒNG MỖI NGÀY

BIDV (Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam) tiếp tục là ngân hàng chi nhiều nhất hệ thống về chi phí trả lãi tiền gửi, với 21.955 tỷ đồng trong Q1/2026, tăng 20% so với 18.293 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Tính bình quân, mỗi ngày BIDV phải chi gần 244 tỷ đồng để trả lãi cho người gửi tiền, con số phản ánh quy mô vốn huy động khổng lồ của ngân hàng đầu ngành này.

Điểm đáng chú ý tại BIDV là độ vênh giữa tăng chi phí lãi (+20%) và tăng trưởng tiền gửi bình quân (+17%) chỉ ở mức 3 điểm phần trăm, thấp nhất trong nhóm Big4 niêm yết. Điều này gợi ý phần lớn mức tăng chi phí lãi của BIDV đến từ tăng trưởng quy mô vốn huy động, phần gia tăng từ lãi suất thực tế là tương đối nhỏ hơn so với VietinBank và Vietcombank.

Về chiến lược lãi suất huy động, BIDV là ngân hàng duy nhất trong Big4 duy trì lãi suất kỳ hạn dài thấp hơn đáng kể so với 3 ngân hàng còn lại (chi tiết tại Mục 7). Điều này phản ánh chiến lược cạnh tranh thận trọng, ưu tiên bảo vệ biên lãi thuần (NIM) hơn là đua huy động vốn. Tuy nhiên, với quy mô tổng tài sản và tín dụng thuộc hàng lớn nhất hệ thống, gánh nặng chi phí vốn tuyệt đối của BIDV vẫn là lớn nhất.

3. VIETINBANK: VÊNH 15 ĐIỂM PHẦN TRĂM GIỮA CHI PHÍ VÀ TĂNG TRƯỞNG TIỀN GỬI

VietinBank (Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam) ghi nhận 19.204 tỷ đồng chi phí trả lãi tiền gửi trong Q1/2026, tăng 33% so với 14.443 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng cao nhất trong nhóm Big4 niêm yết và cao hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng tiền gửi bình quân 18%, tạo ra độ vênh 15 điểm phần trăm.

Độ vênh 15 điểm phần trăm tại VietinBank gợi ý: một phần đáng kể mức tăng chi phí lãi không đến từ việc huy động thêm vốn mà đến từ việc phải trả lãi suất cao hơn cho từng đồng vốn đang có. Đây là hệ quả của việc các khoản tiền gửi kỳ hạn dài đáo hạn và tái tục ở mức lãi suất cao hơn trong chu kỳ tăng lãi suất 2025-2026. Xu hướng này buộc VietinBank phải tìm cách cân đối giữa duy trì tăng trưởng tín dụng và bảo vệ biên lãi thuần (NIM).

Về lãi suất huy động niêm yết, VietinBank duy trì mức 6,60%/năm (kỳ hạn 6 tháng) và 6,80%/năm (kỳ hạn 12 tháng) tính đến 28/5/2026. Sau cuộc họp với NHNN ngày 9/4/2026, VietinBank tham gia làn sóng điều chỉnh giảm lãi suất huy động ở mức từ 0,05-1%/năm tập trung ở kỳ hạn từ 6 tháng trở lên. Tác động tích cực đến chi phí vốn ngân hàng sẽ thể hiện rõ hơn từ Q2/2026 trở đi khi các khoản tiền gửi mới được huy động ở mức lãi suất thấp hơn.

4. VIETCOMBANK: ÁP LỰC CHI PHÍ VỐN VÀ BÀI TOÁN CASA

Vietcombank (Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam) ghi nhận 13.640 tỷ đồng chi phí trả lãi tiền gửi Q1/2026, tăng 31% so với cùng kỳ năm 2025. Tốc độ tăng trưởng tiền gửi bình quân ở mức 16%, dẫn đến độ vênh 15 điểm phần trăm, tương đương VietinBank.

Trường hợp Vietcombank đặc biệt đáng chú ý vì ngân hàng này từ lâu được biết đến với tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thuộc nhóm cao nhất hệ thống. CASA cao thường được xem là 'lá chắn chi phí vốn' vì tiền không kỳ hạn gần như không phải trả lãi hoặc lãi suất rất thấp. Tuy nhiên, độ vênh 15 điểm phần trăm cho thấy ngay cả Vietcombank cũng không thoát khỏi xu hướng tăng giá vốn, phản ánh áp lực từ phần tiền gửi có kỳ hạn đang tăng tỷ trọng và tái định giá ở mức lãi suất cao hơn.

Để đánh giá đầy đủ hơn, tỷ lệ CASA cụ thể theo Q1/2026 của từng ngân hàng Big4 cần được tra cứu trực tiếp từ báo cáo tài chính hợp nhất của từng đơn vị, ngoài phạm vi dữ liệu được tổng hợp trong bản tin này. Dữ liệu CASA là yếu tố quan trọng bổ sung vào bức tranh chi phí vốn ngân hàng và biên lãi thuần (NIM), vì ngân hàng có CASA cao hơn thường duy trì được NIM tốt hơn trong cùng điều kiện thị trường.

Về lãi suất huy động, Vietcombank duy trì cùng mặt bằng với VietinBank và Agribank (6,60%/năm kỳ hạn 6 tháng, 6,80%/năm kỳ hạn 12 tháng). Theo nhận định của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), định hướng xuyên suốt của NHNN là duy trì ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Việc giảm lãi suất huy động là điều kiện cần để giảm lãi suất cho vay, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp và kích thích cầu tín dụng.

5. AGRIBANK: VAI TRÒ BÌNH ỔN THỊ TRƯỜNG VÀ GIỚI HẠN DỮ LIỆU CÔNG BỐ

Agribank (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam) là ngân hàng quốc doanh duy nhất trong nhóm Big4 chưa niêm yết trên sàn chứng khoán. Do đó, số liệu chi phí trả lãi tiền gửi Q1/2026 của Agribank không có trong tập hợp dữ liệu 27 ngân hàng niêm yết được tổng hợp trong kỳ này. Đây là giới hạn quan trọng cần lưu ý khi đánh giá bức tranh toàn diện của nhóm Big4.

Những gì có thể xác định từ dữ liệu công khai là lãi suất huy động trực tuyến của Agribank tính đến 28/5/2026. Agribank duy trì mức lãi suất tương đương VietinBank và Vietcombank: kỳ hạn ngắn (1-3 tháng) 4,75%/năm, kỳ hạn 6 tháng 6,60%/năm, kỳ hạn 12-18 tháng 6,80%/năm. Trong bối cảnh thị trường, Agribank cùng 3 ngân hàng quốc doanh còn lại tiếp tục thực hiện vai trò bình ổn thị trường bằng cách duy trì biểu lãi suất niêm yết thấp hơn hẳn so với khối ngân hàng tư nhân.

Với mạng lưới chi nhánh rộng nhất cả nước và đặc thù phục vụ khu vực nông nghiệp nông thôn, Agribank là trụ cột quan trọng trong chính sách tín dụng nông nghiệp. Nếu Agribank thực hiện cổ phần hóa và niêm yết trong tương lai, mức độ minh bạch dữ liệu tài chính sẽ được cải thiện đáng kể, cho phép so sánh đầy đủ hơn với 3 ngân hàng quốc doanh còn lại.

6. SO SÁNH BIG4 VÀ NHÓM NGÂN HÀNG TƯ NHÂN LỚN: AI CHỊU SỨC ÉP HƠN?

Khi đặt Big4 cạnh nhóm ngân hàng tư nhân lớn, sự phân hóa về độ vênh trở nên rõ rệt. Bảng dưới đây so sánh 3 ngân hàng Big4 niêm yết với 4 ngân hàng tư nhân trong cùng thời kỳ Q1/2026:

Ngân hàng

Nhóm

Tăng chi phí lãi

Tăng TG bình quân

Độ vênh

BIDV

Quốc doanh

+20%

+17%

+3 điểm %

VietinBank

Quốc doanh

+33%

+18%

+15 điểm %

Vietcombank

Quốc doanh

+31%

+16%

+15 điểm %

MB

Tư nhân lớn

+82%

+38%

+44 điểm %

Techcombank

Tư nhân lớn

+53%

+14%

+39 điểm %

ACB

Tư nhân lớn

+37%

+11%

+26 điểm %

VPBank

Tư nhân lớn

+56%

+29%

+27 điểm %

(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính các ngân hàng – VITIC, Bộ Công Thương, Bản tin số 22/2026)

 

Nhóm Big4 niêm yết có độ vênh thấp hơn đáng kể so với nhóm tư nhân. BIDV chỉ vênh 3 điểm phần trăm, trong khi đó MB vênh tới 44 điểm phần trăm và Techcombank vênh 39 điểm phần trăm. Điều này phản ánh hai thực tế: thứ nhất, các ngân hàng quốc doanh có lợi thế huy động từ tổ chức và khu vực công với chi phí thấp hơn; thứ hai, nhóm tư nhân phải trả giá cao hơn trong cuộc cạnh tranh huy động vốn để duy trì tăng trưởng tín dụng cao. Tuy nhiên, trong giá trị tuyệt đối, Big4 vẫn chịu gánh nặng chi phí lãi lớn nhất hệ thống do quy mô vốn huy động vượt trội.

Nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ngân hàng 2026 có thể tra cứu hồ sơ tài chính, báo cáo kiểm toán và các chỉ số rủi ro tín dụng của từng ngân hàng tại baocaocongty.com và báo cáo ngành ngân hàng tại baocaonganh.com.

7. LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TRỰC TUYẾN BIG4 TẠI NGÀY 28/5/2026 (%/NĂM)

Bảng lãi suất huy động trực tuyến niêm yết của Big4 tính đến 28/5/2026 được lấy trực tiếp từ tổng hợp bảng niêm yết của Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương. Số liệu cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa BIDV và 3 ngân hàng còn lại, đặc biệt ở kỳ hạn từ 6 tháng trở lên:

Ngân hàng

1 tháng

3 tháng

6 tháng

12 tháng

18 tháng

Agribank

4,75%

4,75%

6,60%

6,80%

6,80%

BIDV

4,75%

4,75%

5,80%

5,90%

5,90%

VietinBank

4,75%

4,75%

6,60%

6,80%

6,80%

Vietcombank

4,75%

4,75%

6,60%

6,80%

6,80%

(Nguồn: Trung tâm TTCN&TM tổng hợp từ bảng niêm yết của các ngân hàng ngày 28/5/2026 — xác nhận từ Bản tin VITIC số 22/2026)

 

BIDV duy trì mức lãi suất thấp hơn hẳn ở kỳ hạn dài với kỳ hạn 6 tháng 5,80%/năm và kỳ hạn 12-18 tháng 5,90%/năm, thấp hơn 0,80-0,90 điểm phần trăm so với Agribank, VietinBank và Vietcombank. Đây là số liệu được xác nhận từ nguồn VITIC và phản ánh chiến lược thận trọng của BIDV trong kiểm soát lãi suất huy động Big4 kỳ hạn dài. Nhiều khả năng BIDV đã chủ động điều chỉnh giảm lãi suất mạnh hơn sau cuộc họp NHNN ngày 9/4/2026 so với 3 ngân hàng còn lại, ưu tiên bảo vệ biên lãi thuần (NIM) hơn là cạnh tranh huy động vốn.

Đây là điểm phân hóa quan trọng trong chiến lược của nhóm Big4. BIDV chấp nhận rủi ro tốc độ tăng trưởng huy động chậm hơn, đổi lại kiểm soát tốt hơn chi phí vốn đầu vào. Agribank, VietinBank và Vietcombank duy trì mức lãi suất cao hơn, có thể nhằm giữ thị phần tiền gửi trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với nhóm ngân hàng tư nhân đang trả lãi suất từ 7-8,5%/năm cho kỳ hạn dài.

8. DỰ BÁO BIÊN LÃI THUẦN (NIM) VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN CỔ PHIẾU NGÂN HÀNG 2026

Áp lực chi phí vốn ngân hàng ghi nhận trong Q1/2026 dẫn đến hệ quả trực tiếp đối với biên lãi thuần (NIM) của các ngân hàng Big4. Khi chi phí đầu vào tăng nhanh hơn khả năng tăng lãi suất cho vay đầu ra, NIM sẽ bị thu hẹp, tạo áp lực lên lợi nhuận và theo đó ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu ngân hàng 2026.

Về thị trường tiền tệ, lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm chạm 7,68%/năm ngày 26/5/2026 và kỳ hạn 1 tuần đạt 7,48%/năm. Mức lãi suất liên ngân hàng cao buộc các ngân hàng không thể dựa vào nguồn vốn thị trường 2 giá rẻ để cân đối thanh khoản như trước. NHNN đã bơm ròng hỗ trợ thông qua kênh cầm cố giấy tờ có giá với lãi suất 4,5%/năm, tuy nhiên đây chỉ là biện pháp cân đối ngắn hạn.

Về lãi suất cho vay, áp lực neo cao chưa hạ nhiệt. Cho vay ngắn hạn sản xuất kinh doanh ưu đãi dao động 5,5-7,0%/năm (chủ yếu tại Big4 cho lĩnh vực ưu tiên). Cho vay trung và dài hạn sau thời gian ưu đãi phổ biến ở mức 9,5-11,5%/năm. Khoảng cách giữa lãi suất cho vay và chi phí vốn ngân hàng, dù còn dương, đang bị thu hẹp dần và tạo áp lực lên NIM trong các quý tới.

Công ty Chứng khoán VCBS nhận định mặt bằng lãi suất huy động Big4 hiện có xu hướng đi ngang và khó tăng thêm nhờ sự điều hành quyết liệt của NHNN. Công ty Chứng khoán SSI dự báo tăng trưởng tiền gửi có thể phục hồi trong Q2/2026 nhờ lãi suất huy động neo cao và yếu tố mùa vụ tiền gửi doanh nghiệp quay lại bình thường. Nếu nhận định này chính xác, áp lực chi phí vốn ngân hàng có thể dần hạ nhiệt từ nửa cuối 2026.

Nhà đầu tư có thể tra cứu báo cáo tài chính, hồ sơ doanh nghiệp, thông tin pháp lý và các chỉ số rủi ro của ngân hàng và doanh nghiệp Việt Nam tại vnbis.com, nền tảng thông tin kinh doanh với cơ sở dữ liệu gần 1 triệu doanh nghiệp.

 

Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại số 22/2026, ngày 01/6/2026 – Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương | Tổng hợp từ báo cáo tài chính Q1/2026 của các ngân hàng niêm yết | Số liệu lãi suất liên ngân hàng – Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước (26/5/2026) | Lãi suất huy động Big4 trực tuyến niêm yết 28/5/2026 | Nhận định VCBS và SSI Research. Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Tags gợi ý: Vietnam Banking | Financial Data | Business Profile | Vietnam Economy | Risk Management Services

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com