Xuất bản 05-2026

TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TIẾN (VIETTIEN): DOANH NGHIỆP NỘI ĐỊA SỐ 1 NGÀNH DỆT MAY XUẤT KHẨU VIỆT NAM Q1/2026 VỚI 120 TRIỆU USD

Trong bảng xếp hạng 30 doanh nghiệp xuất khẩu dệt may hàng đầu Việt Nam quý I/2026, Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến (Viettien) giữ vững vị trí thứ 5 toàn ngành với kim ngạch 120,24 triệu USD, là doanh nghiệp Việt Nam duy nhất lọt vào top 5 khi bốn vị trí còn lại đều thuộc về các tập đoàn FDI. Đây không chỉ là câu chuyện về một con số xuất khẩu, mà là minh chứng cho khả năng cạnh tranh bền vững của một thương hiệu nội địa hơn 50 năm tuổi trong một ngành mà FDI gần như thống trị phân khúc đầu bảng. Bối cảnh không thuận lợi: toàn ngành dệt may 4 tháng đầu 2026 chỉ tăng 1,43%, mức thấp nhất trong 5 năm gần đây, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc, hai thị trường lớn của Việt Tiến, đều sụt giảm đáng kể. Vậy Việt Tiến đã làm gì để duy trì vị trí này và con đường phía trước như thế nào?

TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TIẾN (VIETTIEN): DOANH NGHIỆP NỘI ĐỊA SỐ 1 NGÀNH DỆT MAY XUẤT KHẨU VIỆT NAM Q1/2026 VỚI 120 TRIỆU USD

1. Hồ sơ doanh nghiệp: Từ xưởng may Nhà nước đến cổ phần hóa toàn cầu

Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến (tên tiếng Anh: Viettien Garment Corporation, mã chứng khoán: VGG) tiền thân là Xí nghiệp May Việt Tiến, thành lập năm 1975 tại TP.HCM. Trải qua hơn 50 năm phát triển, doanh nghiệp đã trải qua nhiều giai đoạn tái cơ cấu, từ mô hình xí nghiệp quốc doanh thành công ty nhà nước, sau đó cổ phần hóa và niêm yết trên sàn chứng khoán. Hiện tại, Việt Tiến là thành viên của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), một trong những tập đoàn dệt may lớn nhất Đông Nam Á.

Điểm đặc biệt của Việt Tiến so với các DNNN cổ phần hóa khác trong ngành là khả năng duy trì và phát triển thương hiệu thương mại của riêng mình. Trong khi nhiều doanh nghiệp may mặc nội địa chủ yếu gia công (FOB hoặc CMT) cho các thương hiệu nước ngoài mà không xây dựng được nhận diện thương hiệu riêng, Việt Tiến đã thành công trong việc xây dựng thương hiệu thời trang nam Viettien, Manhattan, San Sciaro, TT-Up được bán rộng rãi tại thị trường nội địa qua hàng trăm điểm bán lẻ. Đây là lợi thế khác biệt quan trọng trong bối cảnh toàn ngành dệt may phụ thuộc nặng vào đơn hàng gia công.

Quy mô sản xuất của Việt Tiến bao gồm nhiều nhà máy tại TP.HCM, các tỉnh miền Đông và miền Tây Nam Bộ. Lực lượng lao động lên đến hàng chục nghìn công nhân, biến Việt Tiến thành một trong những nhà sử dụng lao động lớn nhất ngành dệt may phía Nam. Đây vừa là lợi thế về năng lực sản xuất vừa là áp lực chi phí cố định trong giai đoạn đơn hàng biến động.

Thông tin cơ bản

Chi tiết

Tên đầy đủ

Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến

Tên tiếng Anh

Viettien Garment Corporation

Mã chứng khoán

VGG (niêm yết HoSE)

Thành lập

1975 (tiền thân Xí nghiệp May Việt Tiến)

Loại hình hiện tại

DNNN cổ phần hóa, thành viên Vinatex

Trụ sở chính

TP. Hồ Chí Minh

Thương hiệu nội địa chính

Viettien, Manhattan, San Sciaro, TT-Up

Kim ngạch XK Q1/2026

120,24 triệu USD

Vị trí XK Q1/2026

#5 toàn ngành, #1 doanh nghiệp nội địa

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam; thông tin doanh nghiệp công khai; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026.

2. Kết quả xuất khẩu Q1/2026: Vị trí #5 và ý nghĩa thực sự

120,24 triệu USD trong Q1/2026 đặt Việt Tiến ở vị trí thứ 5 toàn ngành dệt may xuất khẩu Việt Nam, cách vị trí thứ 4 là Worldon Việt Nam (134,46 triệu USD, FDI) khoảng 14,22 triệu USD. Đây không phải lần đầu tiên Việt Tiến duy trì vị trí này, cho thấy năng lực sản xuất và đơn hàng ổn định xuyên suốt nhiều quý.

Điều quan trọng hơn con số tuyệt đối là tính chất của vị trí thứ 5 này. Toàn bộ top 4 đều là doanh nghiệp FDI với lợi thế vốn nước ngoài, công nghệ quản lý toàn cầu, chuỗi cung ứng liên kết quốc tế và tệp khách hàng thương hiệu toàn cầu sẵn có. Gain Lucky (166,33 triệu, FDI Hồng Kông), May Tinh Lợi (163,14 triệu, FDI), Regina Miracle (160,94 triệu, FDI Hồng Kông) và Worldon (134,46 triệu, FDI) đều là các nhà sản xuất gia công quy mô lớn cho các thương hiệu thời trang toàn cầu như Nike, Adidas, H&M hay Victoria's Secret. Việt Tiến cạnh tranh và xếp ngay sau nhóm này là thành tích đáng được ghi nhận.

Nếu quy đổi sang tốc độ tương đương cả năm, 120,24 triệu USD/quý tương đương xấp xỉ 480 triệu USD/năm, đưa Việt Tiến vào nhóm doanh nghiệp dệt may nội địa tỷ đô về xuất khẩu. Đây là ngưỡng quan trọng không chỉ về uy tín thị trường mà còn về khả năng đàm phán với các đối tác vận tải, ngân hàng và nhà cung cấp nguyên phụ liệu.

 

Xếp hạng XK dệt may Q1/2026

Doanh nghiệp

Kim ngạch (triệu USD)

Loại hình

Tập đoàn mẹ/Xuất xứ vốn

#1

Gain Lucky Việt Nam

166,33

FDI

Hồng Kông

#2

May Tinh Lợi

163,14

FDI

Đài Loan

#3

Regina Miracle International VN

160,94

FDI

Hồng Kông

#4

Worldon Việt Nam

134,46

FDI

Hồng Kông

#5 ★

Tổng Công ty CP May Việt Tiến

120,24

DNNN cổ phần hóa

Vinatex (Việt Nam)

#6

Công ty CP May Xuất khẩu Hà Phong

87,65

Tư nhân

Việt Nam

#7

Công ty CP May Sông Hồng

79,01

Niêm yết

Việt Nam

#8

Công ty TNHH Youngone Nam Định

74,16

FDI

Hàn Quốc

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam, thống kê sơ bộ Q1/2026; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026. ★ Doanh nghiệp nội địa duy nhất trong top 5.

3. Bối cảnh ngành dệt may Q1/2026: Thị trường khó khăn nhất 5 năm

Để đánh giá đúng kết quả của Việt Tiến, cần đặt con số 120,24 triệu USD trong bức tranh toàn ngành dệt may Việt Nam đang trải qua giai đoạn rất khó khăn.

Xuất khẩu dệt may 4 tháng đầu năm 2026 đạt 11,93 tỷ USD, chỉ tăng 1,43% so với cùng kỳ năm trước, mức thấp nhất trong 5 năm gần đây. Nhìn lại chuỗi lịch sử: 4T/2022 tăng 22,5%, 4T/2024 tăng 12,7%, 4T/2025 tăng 11,8%. Mức 1,43% của 4T/2026 là cú phanh đột ngột phản ánh nhiều yếu tố bất lợi đồng thời xuất hiện.

Nguyên nhân thứ nhất là lạm phát toàn cầu kéo cầu tiêu dùng dệt may đi xuống. Theo khảo sát của Reuters với 50 nền kinh tế hàng đầu, lạm phát 2026 ở hầu hết quốc gia đang và sẽ cao hơn năm ngoái do khủng hoảng năng lượng từ xung đột Mỹ-Iran. Khi thu nhập thực tế của người tiêu dùng bị lạm phát bào mòn, chi tiêu cho thời trang và quần áo, vốn được coi là chi tiêu tùy ý, sẽ bị cắt giảm đầu tiên. Người tiêu dùng ở Mỹ và EU chuyển dần sang phân khúc hàng giá rẻ hơn.

Nguyên nhân thứ hai là chiến lược đặt hàng thận trọng của các thương hiệu thời trang. Thay vì đặt các đơn hàng lớn dài hạn như trước, các thương hiệu như H&M, Zara, Nike và Adidas đang chuyển sang mô hình đặt hàng nhỏ ngắn hạn để thử phản ứng thị trường trước khi cam kết. Mô hình này làm giảm hiệu quả sản xuất vì doanh nghiệp không tận dụng được lợi thế kinh tế nhờ quy mô lớn, đồng thời tăng chi phí chuyển đổi dây chuyền.

Nguyên nhân thứ ba là tỷ giá bất lợi tại thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc. Đồng Yên Nhật và Won Hàn Quốc đang mất giá mạnh so với USD và VND. Điều này làm cho hàng dệt may Việt Nam trở nên đắt hơn khi quy đổi ra nội tệ của người mua, buộc các nhà nhập khẩu Nhật Bản và Hàn Quốc ép giá gia công hoặc chuyển đơn hàng sang Bangladesh và Myanmar, hai thị trường đang nổi lên như đối thủ cạnh tranh giá rẻ. Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Nhật Bản 4 tháng đầu 2026 giảm 6,4% và sang Hàn Quốc giảm 9,53%.

Chỉ tiêu ngành dệt may

4T/2026

4T/2025

4T/2024

4T/2023

Tổng kim ngạch XK (tỷ USD)

11,93

11,80

10,40

9,80

Tăng trưởng so với cùng kỳ (%)

+1,43%

+11,80%*

+12,70%*

-17,80%*

Thị trường Mỹ (tỷ USD)

5,31

5,16*

4,50*

Thị trường Nhật Bản (triệu USD)

1.316,16

1.406,2*

Tăng trưởng Nhật Bản (%)

-6,40%

+7,00%*

Thị trường EU (tỷ USD)

~1,46

~1,31*

Tăng trưởng EU (%)

+11,37%

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026. (*) Ước tính suy ra từ tỷ lệ tăng trưởng.

4. Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Mỹ giữ vững, châu Á gặp khó

Với vị thế là doanh nghiệp nội địa số 1, cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Tiến phản ánh cả điểm mạnh lẫn điểm dễ tổn thương của ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn hiện tại.

Mỹ là thị trường trọng tâm và giữ vững tốt nhất. Toàn ngành xuất khẩu sang Mỹ đạt 5,31 tỷ USD trong 4 tháng đầu 2026, tăng 2,98%, chiếm 44,52% tổng kim ngạch. Với thương hiệu và uy tín của mình, Việt Tiến có mặt mạnh tại thị trường này qua các sản phẩm sơ mi cao cấp, veston và đồng phục công sở. Mỹ là thị trường ít chịu tác động tỷ giá nhất vì hợp đồng tính bằng USD, đồng thời người tiêu dùng Mỹ có thu nhập và sức mua cao hơn châu Á.

Nhật Bản, thị trường lớn thứ hai, đang gặp khó. Kim ngạch toàn ngành sang Nhật giảm 6,4%, từ 1.406 xuống còn 1.316 triệu USD. Đồng Yên tiếp tục mất giá so với USD ở mức 157,93 JPY/USD ngày 14/5/2026, gây áp lực kép: người tiêu dùng Nhật thắt chặt chi tiêu và nhà nhập khẩu Nhật ép giá gia công xuống. Việt Tiến, với sản phẩm định vị trung-cao cấp tại thị trường Nhật, chịu tác động này nhiều hơn các nhà sản xuất hàng đại trà.

Hàn Quốc, thị trường lớn thứ ba toàn ngành, giảm mạnh 9,53%. Đồng Won cũng đang yếu, giao dịch ở mức 1.844 KRW/USD (theo bảng tỷ giá ngày 14/5/2026). Động lực tương tự như Nhật Bản đang diễn ra tại thị trường này.

EU là điểm sáng tích cực nhất. Toàn ngành xuất sang EU tăng 11,37% lên gần 1,46 tỷ USD, dẫn đầu là Hà Lan (+26,23%), Bỉ (+28,27%), Pháp (+8,39%) và Italy (+8,46%). Hà Lan đóng vai trò cửa ngõ trung chuyển đưa hàng Việt Nam vào sâu thị trường châu Âu. Với các ưu đãi từ EVFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU), nhiều dòng thuế dệt may đã về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với Bangladesh hay Campuchia tại thị trường này.

Trung Quốc đang nổi lên như thị trường đáng chú ý. Toàn ngành xuất sang Trung Quốc đạt 411,76 triệu USD, tăng 12,04%. Điều thú vị là Trung Quốc vừa là đối thủ cạnh tranh xuất khẩu dệt may vừa là khách hàng mua hàng cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm may mặc chất lượng cao từ Việt Nam. Thương hiệu Viettien nói riêng đã được một số nhà phân phối Trung Quốc quan tâm vì định vị thương hiệu và chất lượng ổn định. Nhà đầu tư và đối tác muốn thẩm định Việt Tiến hoặc tìm kiếm nhà cung cấp dệt may Việt Nam có thể tra cứu tại baocaocongty.com.

Thị trường xuất khẩu dệt may VN

4T/2026 (triệu USD)

Tăng/giảm YoY (%)

Tỷ trọng (%)

Mỹ

5.312,82

+2,98%

44,52%

Nhật Bản

1.316,16

-6,40%

11,03%

Hàn Quốc

930,71

-9,53%

7,80%

Hà Lan (cửa ngõ EU)

441,86

+26,23%

3,70%

Trung Quốc

411,76

+12,04%

3,45%

Canada

347,92

+2,80%

2,92%

Anh

274,39

+2,15%

2,30%

Đức

246,09

-6,53%

2,06%

Tổng toàn ngành

11.932,25

+1,43%

100%

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026.

5. So sánh với nhóm FDI top 5: Khoảng cách và lợi thế

Phân tích so sánh sâu hơn giữa Việt Tiến và nhóm FDI trong top 5 cho thấy một bức tranh phức tạp hơn con số đơn giản.

Về mô hình kinh doanh: FDI top 4 đều là nhà sản xuất gia công (OEM/FOB) chuyên nghiệp cho các thương hiệu quốc tế. Gain Lucky, Regina Miracle và Worldon là các nhà sản xuất đồ lót cao cấp, đồ thể thao và trang phục công năng cho các thương hiệu tỷ đô toàn cầu. Mô hình này có đặc điểm: đơn hàng ổn định, quy mô lớn, biên lợi nhuận gia công thấp nhưng bù lại bằng khối lượng. Việt Tiến có mô hình lai: vừa gia công xuất khẩu vừa có thương hiệu bán lẻ nội địa, tạo ra đa dạng hóa doanh thu mà các FDI không có.

Về cấu trúc chi phí: FDI có lợi thế tiếp cận vốn quốc tế giá rẻ, công nghệ quản lý toàn cầu và chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu từ công ty mẹ. Việt Tiến phải tự đàm phán nguyên phụ liệu (phần lớn nhập khẩu bông, sợi tổng hợp từ Trung Quốc và Hàn Quốc) theo giá thị trường. Khi tỷ giá USD/VND cao, chi phí nhập khẩu nguyên liệu tăng theo, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận.

Về lợi thế thương hiệu và thị trường: Đây là điểm Việt Tiến vượt trội so với FDI trong top 5. Thương hiệu Viettien, Manhattan và San Sciaro được người tiêu dùng Việt Nam nhận diện rộng rãi và tin tưởng trong phân khúc trang phục công sở nam giá trung-cao. Thị trường nội địa hơn 100 triệu dân với tầng lớp trung lưu tăng trưởng nhanh là nền tảng doanh thu ổn định mà các FDI gia công thuần túy không có. Đây là "bộ đệm doanh thu" quan trọng khi đơn hàng xuất khẩu biến động.

Tiêu chí so sánh

Gain Lucky / Regina / Worldon (FDI)

May Việt Tiến (Nội địa)

Mô hình kinh doanh

OEM/FOB gia công thuần túy

OEM xuất khẩu + thương hiệu bán lẻ nội địa

Thương hiệu sản phẩm

Không (sản xuất cho Nike, Adidas, v.v.)

Viettien, Manhattan, San Sciaro, TT-Up

Thị trường nội địa

Hầu như không

Hàng trăm điểm bán lẻ tại Việt Nam

Nguồn vốn

Vốn nước ngoài, lãi suất quốc tế

Vốn Vinatex, ngân hàng nội địa

Chuỗi cung ứng nguyên liệu

Tích hợp với công ty mẹ

Tự đàm phán, nhập khẩu thị trường

Rủi ro tỷ giá

Thấp (doanh thu và chi phí đều USD)

Trung bình (doanh thu USD, chi phí VND + nhập khẩu)

Đa dạng hóa rủi ro

Thấp (phụ thuộc 1-2 thương hiệu lớn)

Cao (nhiều thị trường + nội địa)

Nguồn: Phân tích tổng hợp VNBIS dựa trên thông tin công khai; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026.

6. Sản phẩm và phân khúc: Viettien bán gì cho thế giới?

Danh mục sản phẩm xuất khẩu của Việt Tiến bao gồm nhiều nhóm hàng với đặc điểm kỹ thuật và thị trường khác nhau.

Sơ mi nam cao cấp là sản phẩm cốt lõi và có nhận diện thương hiệu mạnh nhất. Đây là sản phẩm mà Việt Tiến có lịch sử sản xuất lâu đời nhất và được xuất khẩu sang các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và EU. Chất lượng vải, công nghệ may và kiểm soát chất lượng của Việt Tiến trong phân khúc sơ mi được đánh giá ngang bằng hoặc vượt trội nhiều nhà sản xuất châu Á khác.

Veston và trang phục công sở là phân khúc giá trị gia tăng cao nhất. Veston đòi hỏi tay nghề thợ may cao hơn, quy trình sản xuất phức tạp hơn và nguyên liệu đắt tiền hơn, nhưng bù lại có giá xuất khẩu và biên lợi nhuận cao hơn đáng kể so với hàng may mặc đại trà. Với đội ngũ kỹ thuật và thợ lành nghề tích lũy hơn 50 năm, Việt Tiến có lợi thế cạnh tranh rõ ràng trong phân khúc này.

Đồng phục doanh nghiệp là mảng xuất khẩu ổn định và ít biến động nhất. Các hợp đồng đồng phục thường là hợp đồng dài hạn với khối lượng lớn và yêu cầu kỹ thuật rõ ràng, phù hợp với mô hình sản xuất quy mô lớn của Việt Tiến. Đây là nguồn doanh thu nền giúp ổn định tải cho nhà máy trong giai đoạn đơn hàng thời trang biến động.

Hàng gia công theo yêu cầu (CMT/FOB) chiếm một phần tỷ trọng xuất khẩu, đặc biệt với các thương hiệu quốc tế muốn sản xuất tại Việt Nam nhờ lợi thế chi phí và hiệp định thương mại. Việt Tiến có lợi thế trong phân khúc này ở chỗ có thể cam kết giao hàng đúng hạn với chất lượng ổn định nhờ năng lực sản xuất quy mô lớn và hệ thống quản lý chất lượng lâu năm.

7. Vai trò trong hệ sinh thái Vinatex

Là thành viên lớn của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), Việt Tiến được hưởng lợi từ hệ sinh thái ngành dọc mà một doanh nghiệp độc lập khó có được.

Thứ nhất, tiếp cận nguồn sợi và vải từ các công ty thành viên Vinatex khác. Vinatex sở hữu các doanh nghiệp trong chuỗi từ sợi (Phong Phú, Dệt Nha Trang) đến vải đến may mặc thành phẩm. Khả năng mua nguyên liệu nội bộ với giá có thể thương lượng tốt hơn là lợi thế chi phí thực sự, đặc biệt trong bối cảnh tỷ giá biến động làm tăng chi phí nhập khẩu.

Thứ hai, chia sẻ đơn hàng và năng lực sản xuất trong hệ thống. Khi một thành viên Vinatex nhận đơn hàng lớn vượt năng lực sản xuất, họ có thể chuyển một phần sang Việt Tiến và các thành viên khác. Cơ chế này giúp toàn hệ thống nhận được các hợp đồng quy mô lớn mà từng đơn vị riêng lẻ không thể đảm nhận.

Thứ ba, hỗ trợ về thương mại và xúc tiến quốc tế. Vinatex tham gia tích cực vào các hội chợ quốc tế (Texworld Paris, Magic Las Vegas, Intertextile Shanghai) và các chương trình xúc tiến thương mại của Bộ Công Thương. Việt Tiến, với tư cách thành viên lớn nhất, được hưởng lợi trực tiếp từ những hoạt động này trong việc tiếp cận khách hàng mới. Để theo dõi thông tin tài chính và hoạt động chi tiết của Vinatex và các thành viên, nhà đầu tư có thể tra cứu tại vnbis.com.

8. Tác động tỷ giá: Con dao hai lưỡi

Biến động tỷ giá USD/VND là yếu tố quan trọng bậc nhất ảnh hưởng đến biên lợi nhuận xuất khẩu của Việt Tiến trong năm 2026.

Mặt tích cực: USD mạnh tăng doanh thu quy đổi VND. Tỷ giá USD/VND ngày 14/5/2026 tại Vietcombank ở mức 26.102-26.382 đồng/USD, cao hơn đầu năm. Phần lớn hợp đồng xuất khẩu dệt may của Việt Tiến được tính bằng USD. Khi thu về USD và quy đổi sang VND để trả lương công nhân và các chi phí nội địa, Việt Tiến được hưởng lợi tỷ giá thực sự. Đây là một phần lý giải tại sao xuất khẩu sang Mỹ vẫn tăng gần 3% dù môi trường tiêu dùng khó khăn.

Mặt tiêu cực: USD mạnh đẩy chi phí nhập khẩu nguyên liệu lên cao. Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, bao gồm bông (từ Mỹ, Brazil, Ấn Độ), sợi tổng hợp (từ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc) và phụ liệu khác. Khi USD tăng giá so với VND, chi phí nhập khẩu tăng lên, một phần bù trừ lợi ích tỷ giá ở phía doanh thu. Hiệu ứng ròng phụ thuộc vào tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu của từng doanh nghiệp.

Tác động từ đồng Yên và Won yếu là yếu tố bất lợi không thể bù trừ. Khi Yên Nhật giao dịch ở mức 157,93 JPY/USD và Won Hàn Quốc ở mức 1.844 KRW/USD, cả hai đều mất giá đáng kể so với USD. Điều này không tạo ra lợi ích tỷ giá cho Việt Tiến vì hợp đồng tính bằng USD, nhưng lại tạo áp lực giảm giá gia công từ phía nhà nhập khẩu Nhật và Hàn. Kết quả là doanh nghiệp phải chọn giữa giảm giá để giữ đơn hàng hoặc giữ giá và mất đơn hàng sang đối thủ rẻ hơn từ Bangladesh, Campuchia hay Myanmar.

Cặp tỷ giá

Ngày 14/5/2026

So với tuần trước (%)

Ảnh hưởng đến Việt Tiến

USD/VND

26.382 (bán ra VCB)

+0,05%

Tích cực: tăng doanh thu VND

USD/JPY

157,93

+1,01%

Tiêu cực: Nhật ép giá gia công

USD/KRW

1.844 (ước tính)

~+2,64%

Tiêu cực: Hàn ép giá hoặc cắt đơn

EUR/USD

1,1714

-0,32%

Trung lập: EUR yếu nhẹ nhưng ít ảnh hưởng hợp đồng USD

Nguồn: Vietcombank; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; xe.com; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026.

9. Đánh giá rủi ro

Rủi ro 1: Mất thị phần tại Nhật Bản và Hàn Quốc. Hai thị trường này chiếm khoảng 18-19% tổng xuất khẩu dệt may Việt Nam và đang giảm đồng thời. Nếu đồng Yên và Won tiếp tục mất giá trong H2/2026 (kịch bản Fed giữ lãi suất cao hơn), áp lực giảm đơn hàng sẽ kéo dài. Đây là rủi ro trực tiếp với Việt Tiến vì hai thị trường này có lịch sử là thị trường truyền thống của doanh nghiệp.

Rủi ro 2: Cạnh tranh từ Bangladesh và Campuchia gia tăng. Bangladesh đang hưởng lợi từ tỷ giá BDT yếu và chi phí lao động thấp hơn Việt Nam, thu hút nhiều đơn hàng phổ thông từ các thương hiệu thời trang nhanh (fast fashion). Việt Tiến cần tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch chuyển lên phân khúc cao hơn để tránh cuộc cạnh tranh giá thuần túy.

Rủi ro 3: Biến động chi phí nguyên liệu đầu vào. Giá dầu duy trì quanh 102 USD/thùng do xung đột Trung Đông đẩy chi phí sợi tổng hợp, nhựa và bao bì lên cao. Cước vận tải đường biển tăng khi tàu phải đi vòng tránh eo biển Hormuz. Những yếu tố này trực tiếp tác động đến chi phí sản xuất và logistics của Việt Tiến.

Rủi ro 4: Áp lực chi phí lao động và năng suất. Với lực lượng lao động lớn, Việt Tiến phải liên tục cân bằng giữa tăng lương để giữ chân công nhân lành nghề và kiểm soát chi phí cố định. Trong giai đoạn đơn hàng thấp, chi phí lao động cố định là gánh nặng lớn. Đây là đặc thù của các doanh nghiệp dệt may quy mô lớn so với các xưởng nhỏ linh hoạt hơn.

10. Triển vọng và chiến lược nửa cuối năm 2026

Nhìn về nửa cuối năm 2026, Việt Tiến có bốn hướng chiến lược để duy trì và cải thiện kết quả.

Hướng thứ nhất: Đẩy mạnh thị trường EU tận dụng EVFTA. EU đang là điểm sáng duy nhất tăng trưởng hai chữ số (+11,37%) trong bức tranh xuất khẩu dệt may. Với ưu đãi thuế quan từ EVFTA và định vị sản phẩm chất lượng cao, Việt Tiến có cơ hội mở rộng đáng kể tại Đức, Pháp, Italy, Tây Ban Nha, đặc biệt ở phân khúc trang phục công sở và veston nam cao cấp.

Hướng thứ hai: Nâng tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ. Mỹ chiếm 44,52% tổng xuất khẩu dệt may và vẫn tăng 2,98% dù lạm phát cao. Phân khúc trang phục công sở và đồng phục doanh nghiệp tại Mỹ ít bị ảnh hưởng bởi lạm phát hơn thời trang nhanh. Việt Tiến, với năng lực sản xuất sơ mi và veston cao cấp, có thể tiếp tục tăng tỷ trọng tại thị trường này.

Hướng thứ ba: Thị trường nội địa là bộ đệm quan trọng. Với tầng lớp trung lưu Việt Nam tăng trưởng ổn định và xu hướng ưu tiên hàng nội địa chất lượng, thương hiệu Viettien và Manhattan tại thị trường trong nước là nguồn doanh thu không phụ thuộc vào biến động tỷ giá và đơn hàng quốc tế. Đây là lợi thế cạnh tranh dài hạn mà các FDI không thể sao chép.

Hướng thứ tư: Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu. Thông qua hệ sinh thái Vinatex và các chương trình phát triển nguyên liệu trong nước, Việt Tiến có cơ hội giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, qua đó giảm rủi ro tỷ giá và logistics. Đây cũng là yêu cầu bắt buộc để hưởng ưu đãi thuế quan từ các FTA như EVFTA (yêu cầu xuất xứ từ vải trở đi) và CPTPP (yêu cầu xuất xứ từ sợi trở đi).

Tổng kết: May Việt Tiến là ví dụ điển hình cho lớp doanh nghiệp Việt Nam có thể cạnh tranh sòng phẳng với FDI trong ngành xuất khẩu đòi hỏi kỹ năng và chất lượng cao. Vị trí thứ 5 toàn ngành và thứ nhất khối nội địa trong Q1/2026, được duy trì qua nhiều giai đoạn khó khăn khác nhau của ngành, phản ánh năng lực sản xuất thực chất và chiến lược kinh doanh bền vững. Với nền tảng thương hiệu nội địa mạnh và cơ hội EU, Việt Tiến có đủ vũ khí để vượt qua giai đoạn tăng trưởng thấp hiện tại. Nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và đối tác thương mại muốn thẩm định Việt Tiến có thể sử dụng dịch vụ tra cứu tại vnbis.com để tiếp cận dữ liệu tài chính và hồ sơ doanh nghiệp đầy đủ trước khi ra quyết định.

Nguồn dữ liệu: Bản tin Thương mại số 20/2026, ngày 18/5/2026 | Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương | Cục Hải quan Việt Nam | Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) | Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) | Vietcombank; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com