Xuất bản 05-2026
LPBank Q1/2026: Tăng trưởng tín dụng bứt tốc giữa áp lực chi phí vốn, điều gì đứng sau?
Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ngân hàng chỉ đạt 3,18% trong quý I/2026, phản ánh định hướng kiểm soát thận trọng của Ngân hàng Nhà nước, LPBank công bố dư nợ cho vay khách hàng đạt 403.026 tỷ đồng tính đến ngày 31/3/2026, tăng 2,9% so với cuối năm 2025 và tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước. Lợi nhuận trước thuế đạt 2.826 tỷ đồng, đặt ngân hàng vào nhóm có tốc độ triển khai hạn mức tín dụng nhanh nhất hệ thống khi đã hoàn thành khoảng 25% kế hoạch cả năm chỉ trong ba tháng đầu.
1. Bối cảnh ngành ngân hàng quý I/2026
Quý đầu năm 2026 là giai đoạn ngành ngân hàng Việt Nam vận hành trong môi trường có nhiều áp lực đan xen. GDP quý I tăng 7,83% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tín dụng toàn hệ thống chỉ tăng 3,18%, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 19,18 triệu tỷ đồng. Mức tăng tín dụng này, theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, được đánh giá là vừa phải, đủ để hỗ trợ các động lực tăng trưởng chính mà không gây áp lực lạm phát quá mức.
NHNN đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng cả năm 2026 ở mức khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức 19% thực hiện năm 2025. Quy định mới yêu cầu dư nợ cho vay quý I/2026 của mỗi ngân hàng không vượt quá 25% tổng hạn mức tín dụng cả năm, buộc các tổ chức tín dụng phải phân bổ vốn theo lộ trình thận trọng hơn.
Trong khi đó, mặt bằng lãi suất huy động vẫn neo ở mức cao. Tính đến ngày 23/4/2026, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng vẫn duy trì trên 7%/năm. Lãi suất bình quân liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm ngày 21/4/2026 ở mức 5,82%/năm, tăng 0,99 điểm phần trăm so với tuần trước, phản ánh áp lực thanh khoản thực tế tại các tổ chức tín dụng. Theo dữ liệu từ FiinRatings, biên lãi ròng (NIM) toàn ngành đã giảm xuống khoảng 2,9% trong năm 2025, từ mức đỉnh 3,8% năm 2022, và được dự báo tiếp tục duy trì dưới 3% trong năm 2026 khi chi phí huy động tăng lên.
2. Kết quả kinh doanh LPBank: Các con số trọng yếu
Theo công bố từ LPBank, kết quả kinh doanh quý I/2026 cho thấy ngân hàng đang vận hành ở nhịp tăng trưởng cao hơn mặt bằng chung. Tổng thu nhập hoạt động đạt 5.154 tỷ đồng, tăng 10% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, thu nhập lãi thuần đạt 3.878 tỷ đồng, tăng 18%, còn các nguồn thu ngoài lãi đóng góp 1.276 tỷ đồng, chiếm khoảng 25% tổng thu nhập hoạt động.
Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số tài chính chính của LPBank trong quý I/2026:
|
Chỉ tiêu |
Giá trị Q1/2026 |
So sánh |
|
Lợi nhuận trước thuế |
2.826 tỷ đồng |
(đã công bố) |
|
Dư nợ cho vay khách hàng |
403.026 tỷ đồng |
+2,9% so cuối 2025; +14,4% so cùng kỳ |
|
Huy động thị trường 1 |
409.657 tỷ đồng |
tăng nhẹ so cuối 2025; +17,9% so cùng kỳ |
|
Tổng thu nhập hoạt động |
5.154 tỷ đồng |
+10% so cùng kỳ |
|
Thu nhập lãi thuần |
3.878 tỷ đồng |
+18% so cùng kỳ |
|
Thu nhập ngoài lãi |
1.276 tỷ đồng |
~25% tổng thu nhập hoạt động |
|
Mức hoàn thành kế hoạch tín dụng năm |
~25% |
trong ba tháng đầu |
Nguồn: LPBank, công bố kết quả kinh doanh quý I/2026.
Mức tăng trưởng tín dụng 2,9% chỉ trong ba tháng đầu năm của LPBank cao gần gấp đôi tốc độ tăng bình quân của thanh khoản tín dụng toàn hệ thống cùng kỳ. Đây là chỉ báo cho thấy ngân hàng đã chủ động khai thác hạn mức được phân bổ, đồng thời duy trì được nhịp giải ngân ổn định bất chấp môi trường thận trọng chung.
3. Phân tích động lực tăng trưởng
Có ba yếu tố cơ bản đứng sau kết quả của LPBank.
Thứ nhất là chiến lược tập trung phân khúc bán lẻ. Theo dữ liệu từ FiinRatings, nhóm bốn ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn đang dẫn dắt đà phục hồi với tín dụng bán lẻ tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm, trong khi tín dụng doanh nghiệp đạt khoảng 30% mỗi năm. Phân khúc bán lẻ thường có biên lợi nhuận cao hơn, ít chịu tác động từ chu kỳ doanh nghiệp lớn, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho mức tăng 18% của thu nhập lãi thuần LPBank.
Thứ hai là cơ cấu thu nhập đa dạng hóa. Thu ngoài lãi 1.276 tỷ đồng, chiếm 25% tổng thu nhập hoạt động, cho thấy ngân hàng đang chuyển dần sang mô hình thu phí dịch vụ, ít phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất, một xu hướng phù hợp với bức tranh ngành khi NIM toàn ngành tiếp tục thu hẹp.
Thứ ba là nền tảng huy động ổn định. Mức huy động thị trường 1 tăng 17,9% so với cùng kỳ giúp LPBank duy trì được thanh khoản, tạo dư địa để tối ưu chi phí vốn trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động kỳ hạn dài đều neo cao. Tốc độ tăng huy động vượt tốc độ tăng cho vay (17,9% so với 14,4%) phản ánh chất lượng cân đối nguồn vốn được cải thiện, dẫn đến rủi ro thanh khoản ngắn hạn ở mức kiểm soát được.
4. Áp lực chi phí vốn và bài toán biên lãi ròng
Bức tranh không hoàn toàn thuận lợi. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2025 đạt 19%, tiếp tục vượt xa tăng trưởng tiền gửi 11,4%, buộc các ngân hàng phải gia tăng phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng và phát hành trái phiếu. Hệ quả là mặt bằng lãi suất huy động đã bắt đầu tăng từ cuối năm 2025 và tiếp tục đi lên trong năm 2026, đặc biệt ở các kỳ hạn dài.
Tại bảng niêm yết ngày 23/4/2026, lãi suất huy động trực tuyến kỳ hạn 12 tháng của LPBank ở mức 7,00%/năm, kỳ hạn 18 tháng đạt 7,10%/năm, thuộc nhóm cao trên thị trường. Mức lãi suất này, một mặt, giúp ngân hàng giữ chân nguồn vốn dân cư, mặt khác, tạo áp lực không nhỏ lên chi phí huy động bình quân và biên lãi ròng trong các quý tới.
Theo dự báo từ FiinRatings, NIM toàn ngành nhiều khả năng tiếp tục duy trì dưới 3% trong năm 2026 khi cạnh tranh nguồn vốn ngày càng gay gắt. Áp lực này, đối với một ngân hàng có tốc độ giải ngân nhanh như LPBank, càng trở nên rõ nét, dẫn đến yêu cầu tối ưu hóa chi phí hoạt động và cấu trúc thu nhập theo hướng bền vững hơn. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) sẽ là chỉ số then chốt cần theo dõi trong các quý còn lại của năm.
Bên cạnh đó, chất lượng tài sản dù cải thiện trong năm 2025 cũng tiềm ẩn rủi ro đảo chiều. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn ngành duy trì quanh 1,9% và nợ cần chú ý (SML) giảm xuống khoảng 1,2%, chủ yếu nhờ tăng trưởng tín dụng nhanh và đẩy mạnh xóa nợ. Tuy nhiên, khi tăng trưởng tín dụng chậm lại và hoạt động xóa nợ trở về mức bình thường, áp lực nợ xấu có thể gia tăng trở lại, kéo theo nhu cầu trích lập dự phòng lớn hơn.
5. Triển vọng và những rủi ro cần theo dõi
Việc LPBank hoàn thành 25% hạn mức tín dụng cả năm chỉ trong quý I cho thấy ngân hàng đang theo đuổi chiến lược tăng trưởng chủ động. Tuy nhiên, theo các quy định mới của NHNN trong năm 2026, dư nợ cho vay quý I của mỗi ngân hàng không vượt quá 25% tổng hạn mức tín dụng cả năm. Điều này đồng nghĩa với việc nhịp giải ngân ba quý còn lại sẽ chậm hơn, buộc ngân hàng phải tối ưu hóa cấu trúc danh mục thay vì chạy theo khối lượng.
Triển vọng phía trước phụ thuộc vào ba biến số chính:
Chính sách điều hành của NHNN: Định hướng tín dụng năm 2026 ưu tiên chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn. Các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt và nợ xấu thấp dự kiến sẽ được phân bổ hạn mức linh hoạt hơn.
Diễn biến lãi suất và thanh khoản: Áp lực thanh khoản cuối quý II/2026 và mặt bằng lãi suất liên ngân hàng đang neo cao là yếu tố quyết định khả năng duy trì NIM của LPBank.
Câu chuyện nâng hạng thị trường: Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng từ cận biên lên mới nổi thứ cấp, dự kiến có hiệu lực từ tháng 9/2026, được kỳ vọng sẽ thu hút từ vài tỷ đến hơn 10 tỷ USD vốn ngoại, trong đó nhóm ngân hàng vốn hóa lớn và thanh khoản cao sẽ là đối tượng hưởng lợi đáng kể.
Đối với LPBank, bài toán quý II và nửa cuối năm 2026 không nằm ở khối lượng giải ngân mà ở khả năng quản trị chi phí vốn, kiểm soát chất lượng tài sản và mở rộng nguồn thu ngoài lãi. Nếu duy trì được tốc độ tăng 18% của thu nhập lãi thuần và 25% tỷ trọng thu ngoài lãi, ngân hàng có cơ sở để hoàn thành mục tiêu lợi nhuận cả năm bất chấp môi trường vĩ mô nhiều biến số.
Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại số 17+18/2026 (kỳ 27/4 đến 04/5/2026), Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại, Bộ Công Thương; Công bố kết quả kinh doanh quý I/2026 của LPBank; Báo cáo "Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026" của FiinRatings; Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước; số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com